Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jakub Selnar

MFK KarvináTiền vệCZE
26Tuổi
181Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Jakub Selnar là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo MFK Karviná.

Tiểu sử Jakub Selnar

Jakub Selnar là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ MFK Karviná, mang quốc tịch Czech Republic và sinh ngày 13/04/2000, hiện 26 tuổi. Cầu thủ cao 181 cm, nặng 69 kg và có chân thuận là chân phải. Ở giải Chance Národní Liga, Jakub Selnar đã ra sân 10 trận với 821 phút và ghi 3 bàn. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, cao nhất đạt 350 nghìn € (2025). Ngày 15/07/2026, Jakub Selnar chuyển từ FC Zbrojovka Brno đến MFK Karviná.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
895Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
298Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chance Národní Liga2026-2027—111089530000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 895 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 200 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 275 nghìn €2026: 250 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/12/201919200 nghìn €
09/07/202020150 nghìn €
24/06/202121175 nghìn €
25/12/202121200 nghìn €
21/06/202222225 nghìn €
13/12/202222225 nghìn €
19/06/202323200 nghìn €
19/12/202323200 nghìn €
04/06/202424200 nghìn €
19/12/202424200 nghìn €
16/06/202525250 nghìn €
22/09/202525350 nghìn €
21/12/202525350 nghìn €
19/05/202626275 nghìn €
23/09/202626250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2026FC Zbrojovka BrnoMFK KarvináChuyển nhượng—
30/06/2025FC Vysočina JihlavaFC Zbrojovka BrnoChuyển nhượng—
18/07/2021Viktoria Plzen BFC Vysočina JihlavaChuyển nhượng—
29/06/2021FC Vysočina JihlavaViktoria Plzen BCho mượn—
12/01/2021Viktoria Plzen BFC Vysočina JihlavaChuyển nhượng—
30/07/2020FK PardubiceViktoria Plzen BCho mượn—
14/01/2020Viktoria Plzen BFK PardubiceChuyển nhượng—
30/12/2019FK Banik SokolovViktoria Plzen BCho mượn—
30/06/2019Viktoria Plzen BFK Banik SokolovChuyển nhượng—
31/12/2018Viktoria Plzen U19Viktoria Plzen BChuyển nhượng—
30/06/2017FC Viktoria Plzen U17Viktoria Plzen U19Chuyển nhượng—
19/07/2016TJ Jiskra Domazlice YouthFC Viktoria Plzen U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy64
  • Sức mạnh41
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com