Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sayibu Yakubu

MFK KarvináHậu vệGHA
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Sayibu Yakubu là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo MFK Karviná.

Tiểu sử Sayibu Yakubu

Sayibu Yakubu là hậu vệ 20 tuổi người Ghana, hiện thi đấu cho câu lạc bộ MFK Karviná. Trong Chance Národní Liga, cầu thủ có 10 trận ra sân với 898 phút thi đấu. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 250 nghìn €. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 22/07/2026, khi cầu thủ chuyển từ SJK Seinajoen sang MFK Karviná. Cầu thủ sinh ngày 27/12/2005.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa này · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.078Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chance Národní Liga——12121.07800000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Chance Národní Liga · 12 trận ra sân, 1.078 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sayibu Yakubu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/07/2026Finnish Veikkausliiga@ Vaasa VPSB 0-1900010037/44012/17V5,81
04/07/2026Finnish Veikkausliigavs TPS TurkuT 3-1901111121/2725/13—7,59
27/06/2026Finnish Veikkausliiga@ Ilves TampereH 2-2900030145/4701/5V6,18
23/06/2026Finnish Veikkausliiga@ Inter TurkuH 1-1900020036/4703/4V6,10
18/06/2026Finnish Veikkausliigavs Vaasa VPSB 1-2900011015/2004/10—6,41
13/06/2026Finnish Veikkausliiga@ LahtiT 3-2900000040/4518/11—6,75
30/05/2026Finnish Veikkausliiga@ Gnistan HelsinkiB 2-3900000054/6404/9—5,70
23/05/2026Finnish Veikkausliigavs AC OuluB 0-1170010018/2313/3—6,48
09/05/2026Finnish Veikkausliiga@ KuPsH 0-0dự bị00000—0———
04/04/2026Finnish Veikkausliiga@ HJK HelsinkiB 0-3900000046/5215/9—6,38

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: 250 nghìn €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/04/20241825 nghìn €
05/09/20241825 nghìn €
27/11/20241825 nghìn €
04/05/20251925 nghìn €
19/11/20251925 nghìn €
14/06/20262050 nghìn €
23/09/202620250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/07/2026SJK SeinajoenMFK KarvináChuyển nhượng—
31/12/2025SJK AkatemiaSJK SeinajoenChuyển nhượng—
31/03/2024Vision FCSJK AkatemiaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy44
  • Sức mạnh60
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com