
Radim Breite là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo MFK Karviná.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
783Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
391Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chance Národní Liga | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 783 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 783 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Lech Poznan | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/47 | 5 | 7/12 | V | 5,92 |
| 12/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Lincoln Red Imps FC | B 1-2 | 72 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 37/46 | 3 | 4/8 | — | 6,66 |
| 28/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs NK Publikum Celje | T 2-1 | 87 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 16/26 | 2 | 3/8 | V | 6,08 |
| 07/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Noah | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 18/24 | 2 | 4/5 | V | 6,29 |
| 24/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Rakow Czestochowa | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Fiorentina | B 0-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 1 | 1/4 | — | 6,00 |
| 28/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Malmo FF | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/33 | 1 | 2/4 | — | 6,14 |
| 22/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Malmo FF | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/11/2008 | 19 | 50 nghìn € |
| 03/09/2009 | 20 | 100 nghìn € |
| 30/03/2013 | 23 | 150 nghìn € |
| 13/10/2015 | 26 | 300 nghìn € |
| 02/08/2016 | 26 | 500 nghìn € |
| 18/12/2016 | 27 | 500 nghìn € |
| 09/06/2017 | 27 | 500 nghìn € |
| 20/12/2017 | 28 | 600 nghìn € |
| 13/07/2018 | 28 | 600 nghìn € |
| 29/12/2018 | 29 | 650 nghìn € |
| 24/06/2019 | 29 | 700 nghìn € |
| 06/12/2019 | 30 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 550 nghìn € |
| 09/07/2020 | 30 | 500 nghìn € |
| 26/12/2020 | 31 | 450 nghìn € |
| 24/06/2021 | 31 | 450 nghìn € |
| 11/10/2021 | 32 | 400 nghìn € |
| 25/12/2021 | 32 | 400 nghìn € |
| 21/06/2022 | 32 | 250 nghìn € |
| 13/12/2022 | 33 | 250 nghìn € |
| 19/06/2023 | 33 | 250 nghìn € |
| 19/12/2023 | 34 | 250 nghìn € |
| 04/06/2024 | 34 | 200 nghìn € |
| 19/12/2024 | 35 | 150 nghìn € |
| 16/06/2025 | 35 | 125 nghìn € |
| 21/12/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 23/03/2026 | 36 | 75 nghìn € |
| 19/05/2026 | 36 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | SK Artis Brno | MFK Karviná | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2026 | SK Sigma Olomouc | SK Artis Brno | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2020 | FC Slovan Liberec | SK Sigma Olomouc | Hết hạn mượn 0.14M € | 140 nghìn € |
| 30/06/2016 | FK Teplice | FC Slovan Liberec | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | FC Slovan Liberec | FK Teplice | Cho mượn | — |
| 02/02/2016 | FK Teplice | FC Slovan Liberec | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | SK Slovan Varnsdorf | FK Teplice | Hết hạn mượn 0.075M € | 75 nghìn € |
| 31/12/2010 | FK Caslav | SK Slovan Varnsdorf | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | FK Arsenal Česká Lípa | FK Caslav | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2009 | FK Teplice | FK Arsenal Česká Lípa | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2008 | Teplice B | FK Teplice | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Teplice U19 | Teplice B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | FK Teplice U17 | Teplice U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | FK Teplice Youth | FK Teplice U17 | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2000 | SK Junior Teplice Youth | FK Teplice Youth | Chuyển nhượng | — |
| 01/12/1999 | TJ Hvezda Trnovany Youth | SK Junior Teplice Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật45
- Tư duy50
- Sức mạnh49
- Thể lực44