Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Radim Breite

MFK KarvináTiền vệCZE
37Tuổi
175Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Radim Breite là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo MFK Karviná.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
783Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
391Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chance Národní Liga2026-2027—101078320000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 783 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Radim Breite · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/12/2025Cúp C3 châu Âuvs Lech PoznanB 1-2900000134/4757/12V5,92
12/12/2025Cúp C3 châu Âu@ Lincoln Red Imps FCB 1-2720100137/4634/8—6,66
28/11/2025Cúp C3 châu Âuvs NK Publikum CeljeT 2-1870020016/2623/8V6,08
07/11/2025Cúp C3 châu Âu@ FC NoahT 2-1900020018/2424/5V6,29
24/10/2025Cúp C3 châu Âuvs Rakow CzestochowaH 1-1dự bị00000—0———
03/10/2025Cúp C3 châu Âu@ FiorentinaB 0-218000006/611/4—6,00
28/08/2025Cúp C2 châu Âuvs Malmo FFB 0-2450000027/3312/4—6,14
22/08/2025Cúp C2 châu Âu@ Malmo FFB 0-39000000—0——6,00

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 50 nghìn €2009: 100 nghìn €2013: 150 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 650 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20082026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/11/20081950 nghìn €
03/09/200920100 nghìn €
30/03/201323150 nghìn €
13/10/201526300 nghìn €
02/08/201626500 nghìn €
18/12/201627500 nghìn €
09/06/201727500 nghìn €
20/12/201728600 nghìn €
13/07/201828600 nghìn €
29/12/201829650 nghìn €
24/06/201929700 nghìn €
06/12/201930700 nghìn €
07/04/202030550 nghìn €
09/07/202030500 nghìn €
26/12/202031450 nghìn €
24/06/202131450 nghìn €
11/10/202132400 nghìn €
25/12/202132400 nghìn €
21/06/202232250 nghìn €
13/12/202233250 nghìn €
19/06/202333250 nghìn €
19/12/202334250 nghìn €
04/06/202434200 nghìn €
19/12/202435150 nghìn €
16/06/202535125 nghìn €
21/12/202536100 nghìn €
23/03/20263675 nghìn €
19/05/20263650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/07/2026SK Artis BrnoMFK KarvináChuyển nhượng—
16/01/2026SK Sigma OlomoucSK Artis BrnoChuyển nhượng—
19/02/2020FC Slovan LiberecSK Sigma OlomoucHết hạn mượn 0.14M €140 nghìn €
30/06/2016FK TepliceFC Slovan LiberecChuyển nhượng—
29/06/2016FC Slovan LiberecFK TepliceCho mượn—
02/02/2016FK TepliceFC Slovan LiberecChuyển nhượng—
30/06/2015SK Slovan VarnsdorfFK TepliceHết hạn mượn 0.075M €75 nghìn €
31/12/2010FK CaslavSK Slovan VarnsdorfChuyển nhượng—
30/06/2010FK Arsenal Česká LípaFK CaslavChuyển nhượng—
31/07/2009FK TepliceFK Arsenal Česká LípaChuyển nhượng—
31/10/2008Teplice BFK TepliceChuyển nhượng—
30/06/2008Teplice U19Teplice BChuyển nhượng—
30/06/2006FK Teplice U17Teplice U19Chuyển nhượng—
30/06/2005FK Teplice YouthFK Teplice U17Chuyển nhượng—
09/07/2000SK Junior Teplice YouthFK Teplice YouthChuyển nhượng—
01/12/1999TJ Hvezda Trnovany YouthSK Junior Teplice YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy50
  • Sức mạnh49
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com