
Ondřej Šašinka là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo MFK Karviná.
Tiểu sử Ondřej Šašinka
Ondřej Šašinka là tiền đạo người Czech Republic, 28 tuổi, cao 188 cm, nặng 85 kg, thi đấu cho câu lạc bộ MFK Karviná. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 trận ra sân với 59 phút thi đấu và 2 bàn thắng. Tại Cúp Séc, Šašinka ghi 2 bàn trong 1 trận, còn ở Chance Národní Liga cầu thủ ghi 1 bàn trong 4 trận ra sân. Giá trị thị trường hiện tại là 100 nghìn €, cao nhất đạt 700 nghìn € vào năm 2019, hợp đồng đến 29/06/2028. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 07/07/2026, từ MFK Ruzomberok sang MFK Karviná.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
108Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
2,50Bàn/90 phút
36Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 59 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Chance Národní Liga | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 49 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 59 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 49 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/2026 | Slovak Nike liga | @ Trencin | B 1-3 | 76 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 9/14 | 0 | 2/8 | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/03/2016 | 17 | 100 nghìn € |
| 30/11/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 27/06/2017 | 19 | 150 nghìn € |
| 20/12/2017 | 19 | 175 nghìn € |
| 13/07/2018 | 20 | 175 nghìn € |
| 29/12/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 24/06/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 24/09/2019 | 21 | 350 nghìn € |
| 06/12/2019 | 21 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 625 nghìn € |
| 09/07/2020 | 22 | 650 nghìn € |
| 26/12/2020 | 22 | 600 nghìn € |
| 24/06/2021 | 23 | 550 nghìn € |
| 11/10/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 25/12/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 21/06/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 13/12/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 19/06/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 04/06/2024 | 26 | 175 nghìn € |
| 19/12/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 16/06/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 18/09/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 18/12/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 17/05/2026 | 28 | 125 nghìn € |
| 23/09/2026 | 28 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | MFK Ruzomberok | MFK Karviná | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2025 | FC Hradec Králové | MFK Ruzomberok | Hết hạn mượn 0.03M € | 30 nghìn € |
| 05/07/2023 | FC Baník Ostrava | FC Hradec Králové | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | 1.FC Slovácko | FC Baník Ostrava | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | FC Baník Ostrava | 1.FC Slovácko | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | 1.FC Slovácko | FC Baník Ostrava | Cho mượn | — |
| 22/07/2019 | FC Baník Ostrava | 1.FC Slovácko | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable | FC Baník Ostrava | Cho mượn | — |
| 28/01/2018 | FC Baník Ostrava | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | FK Senica | FC Baník Ostrava | Cho mượn | — |
| 30/01/2017 | FC Baník Ostrava | FK Senica | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | FC Banik Ostrava U17 | FC Baník Ostrava | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FK Banik Ostrava Youth | FC Banik Ostrava U17 | Chuyển nhượng | — |
| 16/04/2007 | — | FK Banik Ostrava Youth | Chuyển nhượng | — |