Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jakub Pira

MFK KarvináTiền đạoSVK
18Tuổi
185Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Jakub Pira là tiền đạo 18 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo MFK Karviná.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
6Đá chính
533Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,51Bàn/90 phút
177Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chance Národní Liga2026-2027—9653330000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 533 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jakub Pira · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 AndorraT 2-11301000—0——6,50
03/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 AnhH 0-032000001/301/9—6,19
25/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 IrelandB 0-260001104/524/11—6,36
30/05/2026Chance Národní Liga@ FC SILON TáborskoT 5-0dự bị00000—0———
26/05/2026Chance Národní Ligavs FC SILON TáborskoT 3-0dự bị00000—0———
23/05/2026VĐQG Séc@ FK Dukla PrahaT 3-012000003/402/3—6,87
16/05/2026VĐQG Sécvs FC ZlínT 2-0dự bị00000—0———
12/05/2026VĐQG Séc@ 1.FC SlováckoB 1-224001004/601/9—6,08
09/05/2026VĐQG Séc@ FK TepliceB 1-26001002/20——6,13
02/05/2026VĐQG Sécvs FK Mladá BoleslavH 0-08000000/100/2—6,23

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 750 nghìn €20252026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/03/202517200 nghìn €
16/06/202517300 nghìn €
22/09/2025171,5 triệu €
21/12/2025181,5 triệu €
19/05/2026181,0 triệu €
23/09/202618750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 750 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/07/2026FC Baník OstravaMFK KarvináChuyển nhượng—
26/08/2025FC Baník Ostrava BFC Baník OstravaChuyển nhượng—
31/12/2024Banik Ostrava U19FC Baník Ostrava BChuyển nhượng—
04/07/2023MFK Karvina U17Banik Ostrava U19Chuyển nhượng—
04/08/2022MFK Vitkovice YouthMFK Karvina U17Chuyển nhượng—
14/05/2020FK Banik Ostrava YouthMFK Vitkovice YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy48
  • Sức mạnh33
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com