
Jakub Pira là tiền đạo 18 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo MFK Karviná.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
533Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,51Bàn/90 phút
177Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chance Národní Liga | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 533 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 533 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Andorra | T 2-1 | 13 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 03/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Anh | H 0-0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/9 | — | 6,19 |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Ireland | B 0-2 | 60 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/5 | 2 | 4/11 | — | 6,36 |
| 30/05/2026 | Chance Národní Liga | @ FC SILON Táborsko | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/05/2026 | Chance Národní Liga | vs FC SILON Táborsko | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | VĐQG Séc | @ FK Dukla Praha | T 3-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 2/3 | — | 6,87 |
| 16/05/2026 | VĐQG Séc | vs FC Zlín | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/05/2026 | VĐQG Séc | @ 1.FC Slovácko | B 1-2 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/9 | — | 6,08 |
| 09/05/2026 | VĐQG Séc | @ FK Teplice | B 1-2 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,13 |
| 02/05/2026 | VĐQG Séc | vs FK Mladá Boleslav | H 0-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/2 | — | 6,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/03/2025 | 17 | 200 nghìn € |
| 16/06/2025 | 17 | 300 nghìn € |
| 22/09/2025 | 17 | 1,5 triệu € |
| 21/12/2025 | 18 | 1,5 triệu € |
| 19/05/2026 | 18 | 1,0 triệu € |
| 23/09/2026 | 18 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | FC Baník Ostrava | MFK Karviná | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2025 | FC Baník Ostrava B | FC Baník Ostrava | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Banik Ostrava U19 | FC Baník Ostrava B | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2023 | MFK Karvina U17 | Banik Ostrava U19 | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2022 | MFK Vitkovice Youth | MFK Karvina U17 | Chuyển nhượng | — |
| 14/05/2020 | FK Banik Ostrava Youth | MFK Vitkovice Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật39
- Tư duy48
- Sức mạnh33
- Thể lực46