
Jordan
JordanHLV Badou ZakiThành lập 1949Giá trị 21,5 triệu €
Phong độ: HHBBB
Jordan sẽ gặp Indonesia lúc 01:00 ngày 14/11/2026 tại Giao hữu quốc tế.
Đội hình Jordan
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Thủ môn | 25 | JOR | 180 cm | 175 nghìn € | |
| 1 | Thủ môn | 33 | JOR | 188 cm | 300 nghìn € | |
| 22 | Thủ môn | 26 | JOR | 190 cm | 250 nghìn € | |
| 30 | Thủ môn | 27 | JOR | 185 cm | 150 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 27 | JOR | 175 cm | 175 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 26 | JOR | — | 350 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 32 | JOR | 184 cm | 400 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 30 | JOR | 185 cm | 1,0 triệu € | |
| 16 | Hậu vệ | 25 | JOR | 185 cm | 350 nghìn € | |
| 19 | Hậu vệ | 29 | JOR | 186 cm | 450 nghìn € | |
| 20 | Hậu vệ | 23 | JOR | 173 cm | 550 nghìn € | |
| 23 | Hậu vệ | 32 | JOR | 174 cm | 300 nghìn € | |
| 26 | Hậu vệ | 29 | JOR | 174 cm | 200 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 31 | JOR | 171 cm | 150 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 21 | JOR | 183 cm | 200 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 28 | JOR | 172 cm | 650 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 24 | JOR | 177 cm | 500 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 29 | JOR | 182 cm | 500 nghìn € | |
| 15 | Tiền vệ | 26 | JOR | 175 cm | 500 nghìn € | |
| 21 | Tiền vệ | 27 | JOR | 183 cm | 600 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 23 | JOR | 181 cm | 250 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 28 | JOR | 170 cm | 700 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 26 | JOR | 182 cm | 800 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 29 | JOR | 176 cm | 10,0 triệu € | |
| 11 | Tiền đạo | 20 | JOR | 180 cm | 500 nghìn € | |
| 13 | Tiền đạo | 33 | JOR | 176 cm | 350 nghìn € | |
| 14 | Tiền đạo | 31 | JOR | 173 cm | 600 nghìn € | |
| 24 | Tiền đạo | 22 | JOR | 178 cm | 325 nghìn € | |
| 28 | Tiền đạo | — | — | — | 250 nghìn € |