
Ehsan Haddad là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch JOR, hiện khoác áo Al-Faisaly Amman.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
891Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Jordan Premier League | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69% | 50% | 0 | 0 | 6,32 |
| World Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 261 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 73% | 33% | 0 | 0 | 6,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Jordan Premier League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/86 (69%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/19 (26%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 261 phút · điểm TB 6,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/64 (73%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/15 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Al Nahda SC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 22/35 | 0 | 1/4 | — | 6,54 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Venezuela | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Al-Rayyan Sports Club | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/51 | 2 | 3/4 | — | 6,10 |
| 28/06/2026 | World Cup | vs Argentina | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 20/24 | 0 | 0/3 | — | 6,47 |
| 23/06/2026 | World Cup | vs Algeria | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 3 | 3/9 | — | 6,20 |
| 17/06/2026 | World Cup | @ Áo | B 1-3 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 10/18 | 0 | 2/3 | — | 5,67 |
| 08/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Colombia | B 0-2 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 12/19 | 3 | 4/4 | — | 6,62 |
| 31/05/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Thụy Sĩ | B 1-4 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/27 | 0 | — | — | 6,10 |
| 20/04/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Al-Ahli Sports Club(Qatar) | B 1-3 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/15 | 0 | 1/2 | — | 5,70 |
| 25/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Hàn Quốc | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/13 | 4 | 7/11 | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/03/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 09/05/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 08/07/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 29/12/2021 | 27 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | Al-Hussein SC (Irbid) | Al-Faisaly SC | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2024 | Al-Faisaly Amman | Al-Hussein SC (Irbid) | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2024 | Al-Faisaly SC | Al-Hussein SC (Irbid) | Chuyển nhượng | — |
| 23/06/2023 | Al Shorta | Al-Faisaly SC | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2023 | Al-Faisaly SC | Al Shorta | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2022 | Al Quwa Al Jawiya | Al-Faisaly SC | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2021 | Al-Faisaly SC | Al Quwa Al Jawiya | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2018 | Al-Wehdat SC | Al-Faisaly SC | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2017 | Al-Ramtha SC | Al-Wehdat SC | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2016 | Al-Hussein SC (Irbid) | Al-Ramtha SC | Chuyển nhượng | — |
| 25/06/2015 | Al-Ramtha SC | Al-Hussein SC (Irbid) | Chuyển nhượng | — |
| 28/06/2014 | Al-Arabi Irbid | Al-Ramtha SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Al-Arabi Irbid U19 | Al-Arabi Irbid | Chuyển nhượng | — |