
Ali Azaizeh
22Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị
Ali Azaizeh là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch JOR, hiện khoác áo MC Alger.
Thống kê theo giải
Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|
| Algerian Ligue Professionnelle 1 | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Algerian Ligue Professionnelle 1 · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Ali Azaizeh · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Venezuela | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/06/2026 | World Cup | vs Argentina | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/7 | 2 | 5/6 | — | 6,57 |
| 23/06/2026 | World Cup | vs Algeria | B 1-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 1/3 | — | 6,28 |
| 17/06/2026 | World Cup | @ Áo | B 1-3 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,43 |
| 08/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Colombia | B 0-2 | 12 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/6 | 1 | 2/4 | — | 6,75 |
| 31/05/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Thụy Sĩ | B 1-4 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/10 | 0 | — | — | 5,90 |
| 21/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Najma(KSA) | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/13 | 1 | 3/10 | — | 6,15 |
| 18/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ittihad | T 3-2 | 7 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,65 |
| 11/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Neom SC | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/10 | 0 | 2/5 | — | 6,16 |
| 08/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Nassr | B 2-4 | 78 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 11/15 | 1 | 2/6 | — | 5,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 22/01/2026 | 21 | 200 nghìn € |
| 03/06/2026 | 22 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 325 nghìn €.