
Saed Al-Rosan là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch JOR, hiện khoác áo Al Quwa Al Jawiya.
Tiểu sử Saed Al-Rosan
Saed Al-Rosan là hậu vệ của Al Quwa Al Jawiya, quốc tịch Jordan, hiện 29 tuổi. Cao 186 cm, nặng 82 kg, thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận ra sân, 895 phút thi đấu, 1 bàn thắng và điểm trung bình 1,54. Giá trị thị trường hiện là 450 nghìn €. Chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 05/07/2026, từ Al-Hussein SC (Irbid) đến Al Quwa Al Jawiya.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
895Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
895Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
1,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iraq | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 706 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 77% | 75% | 1 | 0 | 5,47 |
| World Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 100% | 0 | 0 | 5,98 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Iraq · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 706 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 5,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/77 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/17 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/8 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 9 phút · điểm TB 5,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/14 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Al-Ain FC | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/44 | 1 | 3/4 | — | 5,03 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Venezuela | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Neftchi Fergana | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/33 | 0 | 3/4 | V | 5,91 |
| 28/06/2026 | World Cup | vs Argentina | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/06/2026 | World Cup | vs Algeria | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/06/2026 | World Cup | @ Áo | B 1-3 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 1/1 | — | 5,98 |
| 08/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Colombia | B 0-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 0 | 0/2 | — | 6,28 |
| 20/04/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Al-Ahli Sports Club(Qatar) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/37 | 6 | 7/13 | — | 6,11 |
| 20/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Kuwait | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Iraq | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | Al-Hussein SC (Irbid) | Al Quwa Al Jawiya | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2021 | Ma'an SC | Al-Hussein SC (Irbid) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Al-Baqaa | Ma'an SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Mansheyat Bani Hasan Club | Al-Baqaa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Al-Arabi Irbid | Mansheyat Bani Hasan Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Al-Arabi Irbid U19 | Al-Arabi Irbid | Chuyển nhượng | — |