Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohannad Abu Taha

Neom SCTiền vệJOR
23Tuổi
173Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị

Mohannad Abu Taha là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch JOR, hiện khoác áo Neom SC.

Tiểu sử Mohannad Abu Taha

Mohannad Abu Taha là tiền vệ của câu lạc bộ Neom SC, mang quốc tịch Jordan và 23 tuổi. Mùa 2026-2027 ghi nhận 11 trận ra sân, 558 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,58. Cầu thủ cao 173 cm, nặng 76 kg, thuận chân trái và giá trị thị trường hiện là 550 nghìn €. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Al Quwa Al Jawiya sang Neom SC vào ngày 06/08/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

14Trận ra sân
8Đá chính
805Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,02Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—944040014083%51%106,50
Cúp C1 Vùng Vịnh2026-2027—119000000——00—
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—10460000089%62%006,88
World Cup2026—332650001065%62%106,30

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 404 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
145/173 (83%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
0/14 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/9 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
7
Phá bóng
5
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/43 (51%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 20
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
73
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút · điểm TB 6,88

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/28 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/8 (62%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 265 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
52/80 (65%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
3/5 (60%)
Chuyền dài chính xác
1/9 (11%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
7
Phá bóng
11
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/29 (62%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 10
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohannad Abu Taha · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al NassrB 0-1760010018/2712/6V5,62
17/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al EttifaqB 0-1810010122/2712/5—6,25
07/10/2026Giao hữu quốc tếvs VenezuelaH 0-08500000—0———
13/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FatehT 4-2140100217/1712/3—6,39
08/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HilalT 2-0900000114/2133/8—6,12
03/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al KhaleejT 3-08000006/60——7,01
28/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al RiyadhB 0-1250010120/2122/5—6,89
24/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al QadsiahB 0-2900010141/4458/13—6,71
22/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FaisalyT 2-011000016/722/2—7,17
19/08/2026Cúp Nhà vua Saudi@ Al FaisalyT 3-1460000025/2835/8—6,88

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 400 nghìn €2025: 375 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 550 nghìn €20242026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/11/202421400 nghìn €
26/05/202522375 nghìn €
28/12/202522450 nghìn €
02/06/202623550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 550 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/08/2026Al Quwa Al JawiyaNeom SCChuyển nhượng—
09/08/2025Al KarkhAl Quwa Al JawiyaChuyển nhượng—
29/06/2025Al-Orobah FCAl KarkhCho mượn—
30/01/2025Al KarkhAl-Orobah FCChuyển nhượng—
24/08/2024Al-Wehdat SCAl KarkhChuyển nhượng—
31/12/2020Al-Wehdat SC U19Al-Wehdat SCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy50
  • Sức mạnh53
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com