Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mahmoud Al-Mardi

Al-Hussein SC (Irbid)Tiền đạoJOR
33Tuổi
176Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Mahmoud Al-Mardi là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch JOR, hiện khoác áo Al-Hussein SC (Irbid).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
435Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
435Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Jordan Premier League2026-2027—2216000100——00—
Cúp C2 châu Á2026-2027—11901006176%62%008,20
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—115500000——005,80
World Cup2026—311300001183%26%006,16

Chỉ số chi tiết từng giải

Jordan Premier League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 160 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,20

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/34 (76%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/9 (22%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/8 (62%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 55 phút · điểm TB 5,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 130 phút · điểm TB 6,16

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/37 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/15 (26%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mahmoud Al-Mardi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/10/2026Giao hữu quốc tếvs VenezuelaH 0-07000000—0———
16/09/2026Cúp C2 châu Ávs East Bengal FCH 2-2901061426/3415/8—8,20
11/08/2026Cúp C1 châu Á Elite@ PakhtakorB 0-35500000—0——5,80
28/06/2026World Cupvs ArgentinaB 1-345000007/702/6—6,23
23/06/2026World Cupvs AlgeriaB 1-2760011117/2101/6—5,99
17/06/2026World Cup@ ÁoB 1-39000007/911/3—6,26
08/06/2026Giao hữu quốc tế@ ColombiaB 0-245001018/1111/7—6,24
31/05/2026Giao hữu quốc tế@ Thụy SĩB 1-445000008/111——5,80
20/04/2026Cúp C2 châu Á@ Al-Ahli Sports Club(Qatar)B 1-3900010013/2715/11—5,11
11/06/2025Vòng loại World Cup châu Ávs IraqB 0-160000035/614/8—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 325 nghìn €2022: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €20212025
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/202128325 nghìn €
15/10/202229350 nghìn €
27/11/202532400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025Dabba Al-FujairahAl-Hussein SC (Irbid)Cho mượn—
09/07/2025Al-Hussein SC (Irbid)Dabba Al-FujairahChuyển nhượng—
20/05/2023Qadsia SCAl-Hussein SC (Irbid)Chuyển nhượng—
31/01/2023Kedah D.A. FCQadsia SCChuyển nhượng—
18/06/2022Al-MuharraqKedah D.A. FCChuyển nhượng—
22/08/2021Al-Salt SCAl-MuharraqChuyển nhượng—
14/04/2021Oman ClubAl-Salt SCChuyển nhượng—
23/01/2021Al-Jazeera Club (Jordan)Oman ClubChuyển nhượng—
31/07/2018Al-Faisaly SCAl-Jazeera Club (Jordan)Chuyển nhượng—
22/12/2017Al-Arabi SC (Kuwait)Al-Faisaly SCChuyển nhượng—
10/09/2017Al-Ahli (Amman)Al-Arabi SC (Kuwait)Chuyển nhượng—
01/01/2015Ittihad Al-ZarqaAl-Ahli (Amman)Chuyển nhượng—
28/05/2014Al-Sheikh Hussein FCIttihad Al-ZarqaCho mượn—
01/01/2014Ittihad Al-ZarqaAl-Sheikh Hussein FCChuyển nhượng—
30/06/2013Al-Wehdat SC U19Ittihad Al-ZarqaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật62
  • Tư duy57
  • Sức mạnh28
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com