
Mohamed Abu Zraiq là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch JOR, hiện khoác áo Al Shorta.
Tiểu sử Mohamed Abu Zraiq
Mohamed Abu Zraiq là tiền đạo quốc tịch Jordan, 28 tuổi, hiện thi đấu cho Al Shorta. Cao 170 cm, nặng 71 kg, thuận chân trái. Ở mùa 2026, cầu thủ này có 2 trận ra sân với 2 phút thi đấu tại giải World Cup và điểm trung bình 5,97. Giá trị thị trường là 700 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
2Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| World Cup | 2026 | — | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 0% | 1 | 0 | 5,97 |
Chỉ số chi tiết từng giải
World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 2 phút · điểm TB 5,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/3 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Venezuela | H 0-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/06/2026 | World Cup | vs Argentina | B 1-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/2 | V | 6,07 |
| 23/06/2026 | World Cup | vs Algeria | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 5,87 |
| 17/06/2026 | World Cup | @ Áo | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Colombia | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/17 | 2 | 4/7 | — | 6,23 |
| 11/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Iraq | B 0-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 1 | 1/3 | — | 6,33 |
| 05/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Oman | T 3-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 1/3 | — | 6,41 |
| 25/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Hàn Quốc | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Palestine | T 3-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/3 | — | 6,39 |
| 20/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Kuwait | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 1/4 | — | 6,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/04/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 28/12/2022 | 24 | 550 nghìn € |
| 29/06/2023 | 25 | 450 nghìn € |
| 10/12/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 08/01/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 14/11/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 04/06/2026 | 28 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.