Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yazan Al-Arab

FC SeoulHậu vệJOR
30Tuổi
185Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Yazan Al-Arab là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch JOR, hiện khoác áo FC Seoul.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

32Trận ra sân
29Đá chính
2.533Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2533Phút/bàn
8/19Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
7/1Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Á2026-2027—10310002197%75%007,03
K League 12026—28262.23210117786%62%616,58
World Cup2026—332700000089%57%105,97

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 7,03

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/35 (97%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

K League 1 · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.232 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
7/17
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
5/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1231/1426 (86%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
3/5 (60%)
Chuyền dài chính xác
80/186 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/36
Cắt bóng
38
Phá bóng
118
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
128/206 (62%)
Không chiến thắng / thua
78 / 42
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
50 / 36
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
232
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 5,97

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
98/110 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/18 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
11
Phá bóng
19
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/19 (57%)
Không chiến thắng / thua
5 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yazan Al-Arab · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026K League 1vs Gimcheon Sangmu Football ClubH 2-2900000252/5936/10—6,10
10/10/2026K League 1vs Jeju SK FCT 2-1900000042/5314/7—6,50
07/10/2026Giao hữu quốc tếvs VenezuelaH 0-0dự bị00000—0———
20/09/2026K League 1@ Pohang SteelersB 1-2900000179/9017/11V5,75
16/09/2026Cúp C2 châu Ávs Persib BandungB 0-1310021034/3503/4—7,03
12/09/2026K League 1@ Jeonbuk Hyundai MotorsT 2-1900011051/5715/9—5,90
08/09/2026K League 1@ Ulsan HD FCB 0-1900011051/5801/3——
30/08/2026K League 1@ Gwangju Football ClubT 5-2730000022/2512/4V6,13
25/08/2026K League 1vs Bucheon FC 1995T 1-09000000—0—V6,65
22/08/2026K League 1@ FC AnyangT 7-0900000053/6134/9—7,37

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 375 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 900 nghìn €2026: 1,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/05/202226350 nghìn €
15/10/202226350 nghìn €
24/05/202327375 nghìn €
24/10/202327325 nghìn €
20/02/202428450 nghìn €
01/05/202428450 nghìn €
04/12/202428700 nghìn €
02/06/202529700 nghìn €
15/12/202529900 nghìn €
20/05/2026301,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2024Muaither SCFC SeoulChuyển nhượng—
30/01/2024Al ShortaMuaither SCChuyển nhượng—
21/11/2023Free PlayerAl ShortaChuyển nhượng—
02/10/2023Selangor FCFree PlayerTrở lại—
16/12/2021Al-Wehdat SCSelangor FCChuyển nhượng—
31/12/2019Al-Jazeera Club (Jordan)Al-Wehdat SCChuyển nhượng—
30/06/2015Al-Jazeera (Amman) U19Al-Jazeera Club (Jordan)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy41
  • Sức mạnh70
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com