
Noor Al-Rawabdeh là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch JOR, hiện khoác áo Al-Faisaly Amman.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
675Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
337Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Jordan Premier League | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 135 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 73% | 66% | 0 | 0 | 6,16 |
| World Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 76% | 60% | 0 | 0 | 6,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Jordan Premier League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/65 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/14 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/15 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 85/111 (76%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/19 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/25 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Al Nahda SC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/36 | 3 | 7/12 | — | 6,51 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Venezuela | H 0-0 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Al-Rayyan Sports Club | B 3-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/29 | 2 | 3/3 | — | 5,81 |
| 28/06/2026 | World Cup | vs Argentina | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/41 | 4 | 6/7 | — | 5,71 |
| 23/06/2026 | World Cup | vs Algeria | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/22 | 5 | 6/13 | — | 6,55 |
| 17/06/2026 | World Cup | @ Áo | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 36/48 | 2 | 3/5 | — | 6,68 |
| 08/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Colombia | B 0-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/27 | 2 | 2/4 | — | 6,06 |
| 31/05/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Thụy Sĩ | B 1-4 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/23 | 0 | — | — | 6,10 |
| 20/05/2026 | Cúp Shopee | vs Buriram United | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/42 | 4 | 5/8 | — | 6,67 |
| 13/05/2026 | Cúp Shopee | @ Thép Xanh Nam Định | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 2 | 4/11 | — | 6,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2021 | 24 | 375 nghìn € |
| 02/02/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 24/05/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 17/12/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 20/02/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 17/06/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 14/11/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 13/05/2025 | 28 | 450 nghìn € |
| 08/12/2025 | 28 | 450 nghìn € |
| 04/06/2026 | 29 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | Selangor FC | Al-Faisaly SC | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2023 | Al-Faisaly SC | Selangor FC | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2022 | Al-Muharraq | Al-Faisaly SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | Al-Jazeera Club (Jordan) | Al-Muharraq | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Unknown | Al-Jazeera Club (Jordan) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật57
- Tư duy64
- Sức mạnh49
- Thể lực49