
Nizar Al-Rashdan là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch JOR, hiện khoác áo Wydad Casablanca.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
256Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
256Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| World Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 256 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 70% | 55% | 0 | 0 | 6,57 |
| The Botola Pro | — | — | 2 | 1 | 134 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 256 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 58/82 (70%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/12 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/38 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 13
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
The Botola Pro · 2 trận ra sân, 134 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Venezuela | H 0-0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/06/2026 | World Cup | vs Argentina | B 1-3 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/28 | 1 | 3/4 | — | 5,98 |
| 23/06/2026 | World Cup | vs Algeria | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 19/28 | 3 | 8/17 | — | 6,73 |
| 17/06/2026 | World Cup | @ Áo | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/26 | 4 | 10/17 | — | 7,00 |
| 08/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Colombia | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/16 | 0 | 0/2 | — | 5,59 |
| 31/05/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Thụy Sĩ | B 1-4 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/12 | 0 | — | — | 5,00 |
| 27/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al Duhail Sports Club | B 1-2 | 82 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 19/25 | 1 | 3/7 | — | 6,14 |
| 13/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Shamal Sports Club | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/27 | 2 | 4/13 | — | 6,16 |
| 08/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Arabi Sports Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 31/38 | 4 | 6/10 | V | 7,14 |
| 03/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Wakrah Sports Club | B 1-4 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 47/53 | 3 | 5/12 | — | 6,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/03/2024 | 24 | 450 nghìn € |
| 02/06/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 29/05/2025 | 26 | 450 nghìn € |
| 28/12/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 13/05/2026 | 27 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2026 | Qatar Sports Club | Wydad Casablanca | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2026 | Al Zawraa SC | Qatar Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2025 | Al Khaldiya | Al Zawraa SC | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2024 | Al-Faisaly SC | Al Khaldiya | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Emirates Club | Al-Faisaly SC | Cho mượn | — |
| 21/02/2024 | Al-Faisaly SC | Emirates Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Newroz SC(IRQ) | Al-Faisaly SC | Cho mượn | — |
| 10/01/2023 | Al-Faisaly SC | Newroz SC(IRQ) | Chuyển nhượng | — |
| 30/03/2021 | Al-Hussein SC (Irbid) | Al-Faisaly SC | Hết hạn mượn 0.03M € | 30 nghìn € |
| 30/06/2019 | Unknown | Al-Hussein SC (Irbid) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật49
- Tư duy45
- Sức mạnh46
- Thể lực45