Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ahmad Assaf

27Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Ahmad Assaf là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch JOR, hiện khoác áo Al-Hussein SC (Irbid).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
496Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
496Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
3,01Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Jordan Premier League2026-2027—4433600000——01—
Cúp C2 châu Á2026-2027—21811001184%88%007,43
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—117900000——006,20

Chỉ số chi tiết từng giải

Jordan Premier League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 336 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 81 phút · điểm TB 7,43

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
45/53 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/9 (88%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ahmad Assaf · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Cúp C2 châu Á@ Al Seeb SCT 3-0770000042/4946/7—7,13
07/10/2026Giao hữu quốc tếvs VenezuelaH 0-0600000—0———
16/09/2026Cúp C2 châu Ávs East Bengal FCH 2-24101103/402/2—7,74
11/08/2026Cúp C1 châu Á Elite@ PakhtakorB 0-37900000—0——6,20
11/06/2025Vòng loại World Cup châu Ávs IraqB 0-1900000325/2926/11—7,20
05/06/2025Vòng loại World Cup châu Á@ OmanT 3-0730000012/1533/5—6,54
25/03/2025Vòng loại World Cup châu Á@ Hàn QuốcH 1-1dự bị00000—0———
21/03/2025Vòng loại World Cup châu Ávs PalestineT 3-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 10 nghìn €2022: —2022: 10 nghìn €2022: 10 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €20192024
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/07/201920100 nghìn €
06/01/202020200 nghìn €
10/01/20212150 nghìn €
22/09/20212225 nghìn €
13/12/20212210 nghìn €
29/06/202222—
13/07/20222210 nghìn €
29/12/20222310 nghìn €
28/02/20232350 nghìn €
12/06/202323100 nghìn €
24/10/20232450 nghìn €
19/06/20242425 nghìn €
19/12/20242525 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 175 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com