
Abdallah Nasib là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch JOR, hiện khoác áo Al Wihdat Amman.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
261Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| World Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 261 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78% | 75% | 0 | 0 | 6,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 261 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/79 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/11 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/12 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Al Seeb SC | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 71/77 | 1 | 3/6 | — | 7,04 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Venezuela | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Á | vs East Bengal FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 71/82 | 2 | 5/5 | — | 6,80 |
| 11/08/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Pakhtakor | B 0-3 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,50 |
| 28/06/2026 | World Cup | vs Argentina | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/34 | 2 | 2/2 | — | 6,03 |
| 23/06/2026 | World Cup | vs Algeria | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/23 | 3 | 6/7 | — | 6,08 |
| 17/06/2026 | World Cup | @ Áo | B 1-3 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/22 | 0 | 1/3 | — | 6,39 |
| 08/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Colombia | B 0-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/41 | 0 | 1/3 | — | 6,10 |
| 11/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Iraq | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/45 | 3 | 7/10 | — | 6,98 |
| 05/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Oman | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/31 | 4 | 4/5 | — | 7,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/09/2022 | 28 | 350 nghìn € |
| 30/12/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 23/02/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 28/12/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 02/06/2026 | 32 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Al Zawraa | Al-Hussein SC (Irbid) | Cho mượn | — |
| 06/08/2025 | Al-Hussein SC (Irbid) | Al Zawraa | Chuyển nhượng | — |
| 06/06/2023 | Ittihad Alexandria SC | Al-Hussein SC (Irbid) | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2022 | Al-Wehdat SC | Ittihad Alexandria SC | Chuyển nhượng | — |
| 28/12/2019 | Al-Ramtha SC | Al-Wehdat SC | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2017 | That Ras Club | Al-Ramtha SC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật32
- Tư duy44
- Sức mạnh75
- Thể lực58