Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abdallah Nasib

Al Wihdat AmmanHậu vệJOR
32Tuổi
184Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Abdallah Nasib là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch JOR, hiện khoác áo Al Wihdat Amman.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
261Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
World Cup2026—332610000078%75%006,17

Chỉ số chi tiết từng giải

World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 261 phút · điểm TB 6,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
62/79 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/11 (27%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
7
Phá bóng
17
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/12 (75%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Abdallah Nasib · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Cúp C2 châu Á@ Al Seeb SCT 3-0900010071/7713/6—7,04
07/10/2026Giao hữu quốc tếvs VenezuelaH 0-09000000—0———
16/09/2026Cúp C2 châu Ávs East Bengal FCH 2-2900010071/8225/5—6,80
11/08/2026Cúp C1 châu Á Elite@ PakhtakorB 0-33500000—0——5,50
28/06/2026World Cupvs ArgentinaB 1-3900000027/3422/2—6,03
23/06/2026World Cupvs AlgeriaB 1-2900000016/2336/7—6,08
17/06/2026World Cup@ ÁoB 1-3810000019/2201/3—6,39
08/06/2026Giao hữu quốc tế@ ColombiaB 0-2780000034/4101/3—6,10
11/06/2025Vòng loại World Cup châu Ávs IraqB 0-1900000034/4537/10—6,98
05/06/2025Vòng loại World Cup châu Á@ OmanT 3-0900000026/3144/5—7,22

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20222026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/09/202228350 nghìn €
30/12/202228300 nghìn €
23/02/202328300 nghìn €
28/12/202531500 nghìn €
02/06/202632400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026Al ZawraaAl-Hussein SC (Irbid)Cho mượn—
06/08/2025Al-Hussein SC (Irbid)Al ZawraaChuyển nhượng—
06/06/2023Ittihad Alexandria SCAl-Hussein SC (Irbid)Chuyển nhượng—
05/01/2022Al-Wehdat SCIttihad Alexandria SCChuyển nhượng—
28/12/2019Al-Ramtha SCAl-Wehdat SCChuyển nhượng—
20/07/2017That Ras ClubAl-Ramtha SCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật32
  • Tư duy44
  • Sức mạnh75
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com