
Ilves Tampere
Phong độ: THTTT
Phong độ 5 trận gần nhất: 4 thắng, 1 hòa, 0 thua.
Đội hình Ilves Tampere
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Thủ môn | 24 | BIH | 188 cm | 100 nghìn € | |
| 31 | Thủ môn | 26 | FIN | 183 cm | 50 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 25 | FIN | 183 cm | 500 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 23 | FIN | 189 cm | 200 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 32 | FIN | 191 cm | 250 nghìn € | |
| 13 | Hậu vệ | 23 | FIN | 174 cm | 150 nghìn € | |
| 16 | Hậu vệ | 31 | FIN | 185 cm | 200 nghìn € | |
| 19 | Hậu vệ | 21 | CIV | 177 cm | 100 nghìn € | |
| 24 | Hậu vệ | 18 | FIN | 193 cm | 200 nghìn € | |
| 25 | Hậu vệ | 19 | FIN | 177 cm | 50 nghìn € | |
| 27 | Hậu vệ | 19 | CIV | — | — | |
| 51 | Hậu vệ | 21 | FIN | 181 cm | — | |
| 6 | Tiền vệ | 20 | VEN | 179 cm | 250 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 30 | FIN | 180 cm | 300 nghìn € | |
| 22 | Tiền vệ | 19 | FIN | 187 cm | 100 nghìn € | |
| 28 | Tiền vệ | 22 | FIN | 177 cm | 150 nghìn € | |
| 33 | Tiền vệ | 18 | CIV | 192 cm | — | |
| 8 | Tiền đạo | 23 | FIN | 178 cm | 250 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 24 | FIN | 194 cm | 250 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 19 | CIV | — | — | |
| 15 | Tiền đạo | 29 | FIN | 182 cm | 150 nghìn € | |
| 17 | Tiền đạo | 21 | FIN | 188 cm | 50 nghìn € |