
Yiandro Raap là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Ilves Tampere.
Tiểu sử Yiandro Raap
Yiandro Raap, 20 tuổi, là tiền vệ thi đấu cho Ilves Tampere, quốc tịch Venezuela. Ở mùa 2026, cầu thủ có 23 trận tại Finnish Veikkausliiga với 1064 phút thi đấu, ghi 1 bàn và kiến tạo 1 lần, cùng 4 trận tại Finland Suomen Cup. Điểm trung bình mùa đạt 6,46. Giá trị thị trường là 250 nghìn €, hợp đồng đến 30/12/2027. Cao 179 cm và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
18Đá chính
1.159Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1159Phút/bàn
2/10Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
5,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 24 | 14 | 1.092 | 1 | 0 | 1 | 10 | 2 | 88% | 54% | 4 | 0 | 6,47 |
| Finland Suomen Cup | 2026 | — | 4 | 4 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.092 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 17/36
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/34
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 363/410 (88%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/14 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/32
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 85/157 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 83 / 68
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 108
- Phạm lỗi
- 28
- Bị phạm lỗi
- 34
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 67 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs SJK Seinajoen | T 2-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/13 | 0 | 1/1 | — | 6,92 |
| 10/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ IFK Mariehamn | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 2 | 2/2 | — | 6,53 |
| 19/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ TPS Turku | T 3-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/18 | 6 | 10/10 | — | 7,20 |
| 12/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Lahti | T 3-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/24 | 4 | 8/13 | — | 6,64 |
| 08/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Jaro | T 2-0 | 35 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/15 | 0 | 3/4 | — | 6,87 |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs HJK Helsinki | B 1-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,08 |
| 22/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Vaasa VPS | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Gnistan Helsinki | B 2-3 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 3/8 | — | 5,79 |
| 13/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Rijeka | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 09/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs IFK Mariehamn | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/38 | 2 | 5/9 | — | 6,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2024 | 18 | 75 nghìn € |
| 09/12/2024 | 18 | 75 nghìn € |
| 08/06/2025 | 18 | 75 nghìn € |
| 15/10/2025 | 19 | 175 nghìn € |
| 15/12/2025 | 19 | 250 nghìn € |
| 14/06/2026 | 19 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật42
- Tư duy49
- Sức mạnh51
- Thể lực36