Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maksim Stjopin

Ilves TampereTiền đạoFIN
23Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Maksim Stjopin là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Ilves Tampere.

Tiểu sử Maksim Stjopin

Maksim Stjopin là tiền đạo người Finland, sinh ngày 08/04/2003, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Ilves Tampere ở tuổi 23. Trong mùa 2026, cầu thủ có 20 trận ra sân với 6 bàn thắng, 3 kiến tạo, 1389 phút thi đấu và điểm trung bình 6,09. Tại Finnish Veikkausliiga ghi 3 bàn sau 18 trận, còn Finland Suomen Cup là 3 bàn sau 2 trận. Giá trị thị trường là 250 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026. Cao 178 cm, chân thuận là chân trái, và mục chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 31/12/2023 với loại Hết hạn mượn.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

20Trận ra sân
16Đá chính
1.389Phút
6Bàn thắng
3Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
231Phút/bàn
10/23Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Veikkausliiga2026—18151.300301231082%48%106,77
Finland Suomen Cup2026—218930200——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.300 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
10/23
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
13
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
26/56
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
1/4/5
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
379/457 (82%)
Chuyền quyết định
24
Tạt bóng chính xác
6/38 (15%)
Chuyền dài chính xác
15/23 (65%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
6
Phá bóng
7
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
63/130 (48%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
60 / 63
Bị tước bóng
18
Mất quyền kiểm soát
207
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 89 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maksim Stjopin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Finnish Veikkausliigavs SJK SeinajoenT 2-0dự bị00000—0———
10/10/2026Finnish Veikkausliiga@ IFK MariehamnH 1-124002116/603/4—7,18
19/09/2026Finnish Veikkausliiga@ TPS TurkuT 3-0600011019/2004/11—6,62
12/09/2026Finnish Veikkausliigavs LahtiT 3-1900000225/2826/11—7,05
08/09/2026Finnish Veikkausliigavs JaroT 2-0830111226/2605/6—7,70
31/08/2026Finnish Veikkausliigavs HJK HelsinkiB 1-2900010019/2322/6—6,14
22/08/2026Finnish Veikkausliigavs Vaasa VPSB 0-1450010121/2602/4—6,40
17/08/2026Finnish Veikkausliiga@ Gnistan HelsinkiB 2-31000002/311/1—6,36
13/08/2026Cúp C3 châu Âuvs RijekaH 1-1dự bị00000—0———
13/06/2026Finnish Veikkausliigavs TPS TurkuT 1-0820022133/4035/10—6,67

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/05/20201725 nghìn €
30/08/20201725 nghìn €
03/06/20211850 nghìn €
27/12/20211850 nghìn €
12/09/202219100 nghìn €
21/12/202219150 nghìn €
06/04/20231950 nghìn €
27/07/202320100 nghìn €
23/11/20232050 nghìn €
09/05/20242150 nghìn €
05/09/202421150 nghìn €
27/11/202421150 nghìn €
04/05/202522150 nghìn €
01/09/202522200 nghìn €
19/11/202522250 nghìn €
14/06/202623250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2023NordsjaellandIlves TampereHết hạn mượn—
30/12/2023HJK HelsinkiNordsjaellandCho mượn—
30/01/2023NordsjaellandHJK HelsinkiChuyển nhượng—
30/06/2022Nordsjaelland U19NordsjaellandChuyển nhượng—
31/01/2021Ilves TampereNordsjaelland U19Hết hạn mượn—
31/12/2019R.Ilves U19Ilves TampereChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy62
  • Sức mạnh36
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com