
Huachipato
Phong độ: TTHBB
Huachipato sẽ gặp Audax Italiano lúc 06:00 ngày 24/10/2026 tại VĐQG Chile.
Đội hình Huachipato
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 21 | CHI | 185 cm | 400 nghìn € | |
| 12 | Thủ môn | 20 | CHI | 191 cm | 500 nghìn € | |
| 25 | Thủ môn | 38 | URU | 170 cm | 50 nghìn € | |
| 49 | Thủ môn | 19 | CHI | — | — | |
| 2 | Hậu vệ | 24 | CHI | — | 150 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 23 | CHI | 183 cm | 50 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 25 | CHI | 175 cm | 200 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 37 | CHI | 175 cm | 75 nghìn € | |
| 8 | Hậu vệ | 33 | CHI | 175 cm | 175 nghìn € | |
| 20 | Hậu vệ | 25 | CHI | 186 cm | 350 nghìn € | |
| 24 | Hậu vệ | 23 | CHI | 174 cm | 300 nghìn € | |
| 27 | Hậu vệ | 20 | CHI | 171 cm | 450 nghìn € | |
| 36 | Hậu vệ | 21 | — | — | — | |
| 6 | Tiền vệ | 34 | CHI | 174 cm | 175 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 27 | ARG | 183 cm | 375 nghìn € | |
| 18 | Tiền vệ | 21 | CHI | 175 cm | 25 nghìn € | |
| 19 | Tiền vệ | 26 | URU | — | 450 nghìn € | |
| 21 | Tiền vệ | 26 | CHI | — | 200 nghìn € | |
| 22 | Tiền vệ | 22 | CHI | 175 cm | 200 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 30 | CHI | 180 cm | 500 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 33 | ARG | 182 cm | 450 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 23 | CHI | 170 cm | 400 nghìn € | |
| 15 | Tiền đạo | 26 | CHI | 185 cm | 500 nghìn € | |
| 16 | Tiền đạo | 24 | CHI | — | 150 nghìn € | |
| 23 | Tiền đạo | 33 | PAR | 172 cm | 375 nghìn € | |
| 26 | Tiền đạo | 24 | CHI | — | — | |
| 29 | Tiền đạo | 24 | CHI | 178 cm | 250 nghìn € |