
Sergio Nunez là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Huachipato.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
312Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
312Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 4 | 4 | 312 | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 71% | 30% | 1 | 0 | 6,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 312 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/60 (71%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/40 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 13
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Chile | vs O.Higgins | T 2-0 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 0/11 | V | 6,37 |
| 03/10/2026 | VĐQG Chile | @ Universidad de Concepcion | T 2-0 | 67 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 16/20 | 0 | 5/9 | — | 8,20 |
| 07/09/2026 | VĐQG Chile | vs Colo Colo | H 0-0 | 77 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 7/14 | 0 | 4/11 | — | 6,43 |
| 23/08/2026 | VĐQG Chile | vs Deportes Limache | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/14 | 0 | 3/9 | — | 5,85 |
| 02/06/2026 | LigaPro Ecuador | @ Tecnico Universitario | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 6/9 | 0 | 1/2 | — | 6,43 |
| 29/05/2026 | Copa Libertadores | @ Cruzeiro - MG | B 0-4 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/4 | — | 6,20 |
| 25/05/2026 | LigaPro Ecuador | @ Delfin SC | T 2-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 2/5 | — | 6,43 |
| 22/05/2026 | Copa Libertadores | @ Univ Catolica | B 0-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/8 | V | 5,87 |
| 17/05/2026 | LigaPro Ecuador | vs Sociedad Deportiva Aucas | T 3-0 | 21 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | 0/2 | — | 7,33 |
| 15/04/2026 | Copa Libertadores | @ Boca Juniors | B 0-3 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 2/6 | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/10/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 01/01/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 09/04/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 09/09/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 11/11/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 26/02/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 18/06/2023 | 22 | 175 nghìn € |
| 09/07/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 27/12/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 25/03/2024 | 23 | 550 nghìn € |
| 09/06/2024 | 23 | 550 nghìn € |
| 18/12/2024 | 24 | 550 nghìn € |
| 09/06/2025 | 24 | 550 nghìn € |
| 17/12/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 02/06/2026 | 25 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/08/2026 | Liverpool URU | Huachipato | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2026 | Barcelona SC(ECU) | Liverpool URU | Cho mượn | — |
| 19/01/2026 | Liverpool URU | Barcelona SC(ECU) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Danubio FC | Liverpool URU | Cho mượn | — |
| 31/12/2024 | Liverpool URU | Danubio FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2024 | Cerro Largo | Liverpool URU | Hết hạn mượn 0.135937M € | 135 nghìn € |
| 26/10/2023 | Free Player | Cerro Largo | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | CA Penarol | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2023 | AEL Larisa | CA Penarol | Cho mượn | — |
| 11/01/2023 | CA Penarol | AEL Larisa | Chuyển nhượng | — |
| 10/06/2022 | CA Peñarol B | CA Penarol | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | CA Penarol | CA Peñarol B | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | CS Cerrito | CA Penarol | Cho mượn | — |
| 29/04/2021 | CA Penarol | CS Cerrito | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Penarol U19 | CA Penarol | Chuyển nhượng | — |