
Nicolas Vargas là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Huachipato.
Tiểu sử Nicolas Vargas
Nicolas Vargas là hậu vệ người Chile, 33 tuổi, thi đấu cho Huachipato. Mùa 2026 ghi nhận 25 trận và 2078 phút thi đấu, với 1 bàn, 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,51. Tại VĐQG Chile, cầu thủ có 21 trận, 1 bàn và 2 kiến tạo, còn ở Copa de la Liga là 4 trận. Giá trị thị trường hiện là 175 nghìn €, cao nhất đạt 450 nghìn € (2016), hợp đồng đến 30/12/2026. Sinh ngày 15/09/1993, cao 175 cm, nặng 70 kg, thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
25Trận ra sân
24Đá chính
2.078Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2078Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 21 | 21 | 1.823 | 1 | 0 | 2 | 6 | 2 | 74% | 60% | 4 | 0 | 6,49 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 4 | 3 | 255 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 75% | 61% | 0 | 0 | 6,67 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.823 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 695/929 (74%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 11/49 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 125/281 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 22
- Phá bóng
- 152
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 77/128 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 33 / 24
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 44 / 27
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 316
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 255 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 109/144 (75%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/31 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/18 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/02/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Chile | vs O.Higgins | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/46 | 0 | 1/2 | — | 7,54 |
| 03/10/2026 | VĐQG Chile | @ Universidad de Concepcion | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/46 | 0 | 1/2 | — | 6,88 |
| 07/09/2026 | VĐQG Chile | vs Colo Colo | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/14 | 0 | 1/5 | V | 6,25 |
| 23/08/2026 | VĐQG Chile | vs Deportes Limache | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 35/59 | 1 | 7/13 | — | 5,60 |
| 09/08/2026 | VĐQG Chile | vs Everton CD | B 1-4 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/34 | 4 | 7/9 | — | 5,62 |
| 03/08/2026 | VĐQG Chile | @ Universidad de Chile | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/23 | 0 | 2/3 | — | 5,86 |
| 26/07/2026 | VĐQG Chile | vs Cobresal | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71/91 | 1 | 3/4 | — | 5,91 |
| 06/07/2026 | Chilean Cup | @ Puerto Montt | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/07/2026 | Chilean Cup | vs D. Concepcion | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 29/06/2026 | Chilean Cup | vs Deportes Temuco | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2016 | 22 | 450 nghìn € |
| 06/12/2019 | 26 | 250 nghìn € |
| 10/03/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 21/10/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 27/03/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 15/06/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 14/11/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 27/03/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 19/07/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 12/12/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 12/06/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 11/11/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 29/06/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 09/12/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 07/06/2026 | 32 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/03/2025 | Free Player | Huachipato | Chuyển nhượng | — |
| 08/10/2024 | CD Copiapo S.A. | Free Player | Trở lại | — |
| 22/06/2023 | Free Player | CD Copiapo S.A. | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Nublense | Free Player | Trở lại | — |
| 11/01/2018 | Coquimbo Unido | Nublense | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2016 | O.Higgins | Coquimbo Unido | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/12/2016 | Audax Italiano | O.Higgins | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | O.Higgins | Audax Italiano | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Barnechea | O.Higgins | Cho mượn | — |
| 01/01/2013 | O.Higgins | Barnechea | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | OHiggins U20 | O.Higgins | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật50
- Tư duy53
- Sức mạnh63
- Thể lực60