
Sebastián Mella là thủ môn 21 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Huachipato.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
650Phút
21Cứu thua
67%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 7 | 6 | 560 | 19 | 2 | 7 | 66% | 100% | 2 | 0 | 6,63 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 2 | 1 | 1 | 80% | 100% | 0 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 560 phút · điểm TB 6,63
Thủ môn
- Cứu thua
- 19
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 122/183 (66%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 55/114 (48%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/5 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,37
Thủ môn
- Cứu thua
- 2
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/20 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/10 (60%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Chile | vs O.Higgins | T 2-0 | 90 | 7 | 0 | 0 | 23/40 | 0 | 1/1 | — | 8,75 |
| 03/10/2026 | VĐQG Chile | @ Universidad de Concepcion | T 2-0 | 90 | 2 | 0 | 1 | 18/25 | 0 | 1/1 | — | 6,31 |
| 07/09/2026 | VĐQG Chile | vs Colo Colo | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Chile | vs Deportes Limache | B 1-3 | 90 | 4 | 0 | 0 | 23/31 | 0 | — | — | 6,45 |
| 18/08/2026 | VĐQG Chile | @ Palestino | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Chile | vs Everton CD | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/08/2026 | VĐQG Chile | @ Universidad de Chile | B 0-2 | 20 | 2 | 0 | 0 | 3/8 | 0 | — | — | 5,81 |
| 02/04/2026 | Copa de la Liga | @ Colo Colo | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Copa de la Liga | vs D. Concepcion | H 2-2 | 90 | 2 | 1 | 0 | 16/20 | 0 | 1/1 | — | 6,37 |
| 17/03/2026 | VĐQG Chile | @ Colo Colo | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 0 | 1/1 | V | 5,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/09/2025 | 20 | 75 nghìn € |
| 09/12/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 22/03/2026 | 20 | 400 nghìn € |
| 07/06/2026 | 20 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.