
Rodrigo Odriozola là thủ môn 38 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Huachipato.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
11Cứu thua
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 11 | 2 | 5 | 80% | — | 2 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,51
Thủ môn
- Cứu thua
- 11
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 77/96 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 25/44 (56%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2011 | 22 | 75 nghìn € |
| 08/02/2012 | 23 | 150 nghìn € |
| 13/08/2012 | 23 | 250 nghìn € |
| 12/09/2013 | 25 | 325 nghìn € |
| 31/12/2014 | 26 | 175 nghìn € |
| 08/09/2016 | 28 | 175 nghìn € |
| 21/02/2017 | 28 | 250 nghìn € |
| 04/02/2018 | 29 | 225 nghìn € |
| 02/03/2019 | 30 | 225 nghìn € |
| 10/03/2021 | 32 | 300 nghìn € |
| 09/09/2021 | 33 | 200 nghìn € |
| 31/12/2021 | 33 | 200 nghìn € |
| 09/06/2022 | 33 | 150 nghìn € |
| 11/11/2022 | 34 | 50 nghìn € |
| 09/07/2023 | 34 | 50 nghìn € |
| 27/12/2023 | 35 | 50 nghìn € |
| 09/06/2024 | 35 | 50 nghìn € |
| 18/12/2024 | 36 | 50 nghìn € |
| 29/06/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 09/12/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 07/06/2026 | 37 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2013; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | Racing Club Montevideo | Huachipato | Chuyển nhượng | — |
| 16/04/2021 | Nublense | Racing Club Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2020 | Rampla Juniors FC | Nublense | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2016 | Club Atletico Progreso | Rampla Juniors FC | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2016 | CA Atenas de San Carlos | Club Atletico Progreso | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2015 | Deportivo Pasto | CA Atenas de San Carlos | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Gostaresh Folad | Deportivo Pasto | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2014 | Cerro Montevideo | Gostaresh Folad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Club Atletico Progreso | Cerro Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2013 | Racing Club Montevideo | Club Atletico Progreso | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Montevideo Wanderers FC | Racing Club Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Club Nacional Asunción U19 | Montevideo Wanderers FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Club Atlético Wanderers Durazno | Club Nacional Asunción U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực52
- Chỉ số 162
- Chỉ số 241
- Chỉ số 465
- Chỉ số 359