
Cris Martinez là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Huachipato.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
25Trận ra sân
15Đá chính
1.513Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
378Phút/bàn
9/23Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
4/2Vàng/Đỏ
5,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 16 | 10 | 999 | 3 | 1 | 0 | 20 | 8 | 60% | 42% | 2 | 0 | 6,41 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 5 | 3 | 271 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 1 | 4,14 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 4 | 2 | 243 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 66% | 39% | 1 | 1 | 6,22 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 999 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/20
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 149/247 (60%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/16 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 74/174 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 42 / 68
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 32
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 155
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 271 phút · điểm TB 4,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 243 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/57 (66%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/28 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | VĐQG Chile | @ Universidad de Concepcion | T 2-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/5 | 0 | 0/1 | — | 6,64 |
| 07/09/2026 | VĐQG Chile | vs Colo Colo | H 0-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/5 | 0 | 2/6 | — | 6,05 |
| 23/08/2026 | VĐQG Chile | vs Deportes Limache | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 18/37 | 3 | 8/14 | — | 5,41 |
| 18/08/2026 | VĐQG Chile | @ Palestino | B 1-5 | 72 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/17 | 0 | 4/8 | — | 5,97 |
| 06/07/2026 | Chilean Cup | @ Puerto Montt | B 1-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | — |
| 03/07/2026 | Chilean Cup | vs D. Concepcion | B 1-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 29/06/2026 | Chilean Cup | vs Deportes Temuco | T 2-0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 25/06/2026 | Chilean Cup | @ D. Concepcion | B 2-3 | 29 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,70 |
| 21/06/2026 | Chilean Cup | vs Puerto Montt | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 01/06/2026 | VĐQG Chile | vs Univ Catolica | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3/4 | 0 | 3/11 | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/10/2017 | 24 | 550 nghìn € |
| 09/04/2018 | 24 | 500 nghìn € |
| 22/08/2018 | 25 | 500 nghìn € |
| 21/05/2019 | 26 | 550 nghìn € |
| 06/12/2019 | 26 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 09/11/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 10/03/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 21/10/2021 | 28 | 600 nghìn € |
| 27/03/2022 | 28 | 600 nghìn € |
| 15/06/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 14/11/2022 | 29 | 450 nghìn € |
| 03/04/2023 | 29 | 450 nghìn € |
| 19/07/2023 | 30 | 600 nghìn € |
| 12/12/2023 | 30 | 700 nghìn € |
| 12/06/2024 | 31 | 700 nghìn € |
| 18/09/2024 | 31 | 450 nghìn € |
| 11/11/2024 | 31 | 450 nghìn € |
| 29/06/2025 | 32 | 450 nghìn € |
| 09/12/2025 | 32 | 450 nghìn € |
| 07/06/2026 | 33 | 375 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 375 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/02/2019 | Deportes Temuco | Huachipato | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Santos Laguna | Deportes Temuco | Cho mượn | — |
| 01/01/2018 | Deportes Temuco | Santos Laguna | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2015 | San Luis Quillota | Deportes Temuco | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | Universitario De Deportes | San Luis Quillota | Cho mượn | — |
| 20/01/2014 | San Luis Quillota | Universitario De Deportes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Club Nacional Asunción U19 | San Luis Quillota | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật44
- Tư duy47
- Sức mạnh37
- Thể lực39