
Claudio Sepúlveda là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Huachipato.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
27Trận ra sân
25Đá chính
2.250Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1125Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
7/1Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 21 | 20 | 1.730 | 2 | 0 | 1 | 11 | 3 | 81% | 48% | 5 | 0 | 6,63 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 3 | 3 | 289 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81% | 28% | 1 | 0 | 8,45 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 3 | 2 | 231 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 1 | 3,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.730 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 841/1029 (81%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 13/28 (46%)
- Chuyền dài chính xác
- 81/148 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/38
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 45
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 69/142 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 57 / 58
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 241
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 289 phút · điểm TB 8,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 116/143 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/23 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/25 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 231 phút · điểm TB 3,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Chile | vs O.Higgins | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 50/59 | 6 | 7/13 | V | 8,20 |
| 03/10/2026 | VĐQG Chile | @ Universidad de Concepcion | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 70/77 | 2 | 3/3 | — | 7,05 |
| 07/09/2026 | VĐQG Chile | vs Colo Colo | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/25 | 3 | 3/7 | — | 6,87 |
| 23/08/2026 | VĐQG Chile | vs Deportes Limache | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 49/59 | 4 | 6/12 | — | 6,64 |
| 18/08/2026 | VĐQG Chile | @ Palestino | B 1-5 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 13/24 | 1 | 2/6 | V | 6,13 |
| 09/08/2026 | VĐQG Chile | vs Everton CD | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 31/39 | 3 | 5/9 | — | 6,35 |
| 03/08/2026 | VĐQG Chile | @ Universidad de Chile | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/24 | 1 | 1/6 | — | 6,08 |
| 26/07/2026 | VĐQG Chile | vs Cobresal | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80/94 | 1 | 3/7 | — | 6,80 |
| 13/07/2026 | Chilean Cup | @ Deportes Temuco | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
| 06/07/2026 | Chilean Cup | @ Puerto Montt | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2016 | 23 | 350 nghìn € |
| 18/10/2017 | 25 | 350 nghìn € |
| 02/06/2018 | 25 | 350 nghìn € |
| 21/05/2019 | 26 | 450 nghìn € |
| 06/12/2019 | 27 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 550 nghìn € |
| 09/11/2020 | 28 | 650 nghìn € |
| 10/03/2021 | 28 | 650 nghìn € |
| 21/10/2021 | 29 | 550 nghìn € |
| 27/03/2022 | 29 | 550 nghìn € |
| 15/06/2022 | 29 | 550 nghìn € |
| 14/11/2022 | 30 | 450 nghìn € |
| 03/04/2023 | 30 | 450 nghìn € |
| 19/07/2023 | 31 | 450 nghìn € |
| 12/12/2023 | 31 | 450 nghìn € |
| 12/06/2024 | 31 | 450 nghìn € |
| 11/11/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 29/06/2025 | 33 | 225 nghìn € |
| 09/12/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 07/06/2026 | 33 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật53
- Tư duy54
- Sức mạnh50
- Thể lực48