
Lionel Altamirano là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Huachipato.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
34Trận ra sân
26Đá chính
2.439Phút
14Bàn thắng
1Kiến tạo
0,52Bàn/90 phút
174Phút/bàn
36/79Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
7/1Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 23 | 17 | 1.575 | 10 | 1 | 1 | 62 | 30 | 68% | 44% | 4 | 0 | 7,04 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 6 | 5 | 476 | 2 | 1 | 0 | 17 | 6 | 66% | 51% | 0 | 0 | 6,84 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 5 | 4 | 388 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 1 | 3,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.575 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 10
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 30/62
- Sút trong vòng cấm
- 42
- Sút ngoài vòng cấm
- 20
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/8/8
- Việt vị
- 10
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 278/407 (68%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 5/9 (55%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/34 (67%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 77/173 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 53 / 58
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 38
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 193
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 476 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/17
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 75/113 (66%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/13 (23%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/39 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 388 phút · điểm TB 3,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 02/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Chile | vs O.Higgins | T 2-0 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | — | — | 6,55 |
| 03/10/2026 | VĐQG Chile | @ Universidad de Concepcion | T 2-0 | 23 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 11/15 | 0 | 2/4 | — | 7,78 |
| 07/09/2026 | VĐQG Chile | vs Colo Colo | H 0-0 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/2 | — | 6,62 |
| 23/08/2026 | VĐQG Chile | vs Deportes Limache | B 1-3 | 72 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 13/23 | 0 | 3/6 | — | 6,42 |
| 18/08/2026 | VĐQG Chile | @ Palestino | B 1-5 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 11/22 | 0 | 5/13 | — | 7,45 |
| 09/08/2026 | VĐQG Chile | vs Everton CD | B 1-4 | 83 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 18/26 | 0 | 2/6 | — | 7,54 |
| 03/08/2026 | VĐQG Chile | @ Universidad de Chile | B 0-2 | 85 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 12/19 | 0 | 4/9 | — | 6,41 |
| 26/07/2026 | VĐQG Chile | vs Cobresal | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 7 | 2 | 1 | 18/23 | 0 | 4/7 | — | 8,20 |
| 13/07/2026 | Chilean Cup | @ Deportes Temuco | T 1-0 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | 6,20 |
| 06/07/2026 | Chilean Cup | @ Puerto Montt | B 1-2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2013 | 20 | 150 nghìn € |
| 06/12/2019 | 27 | 200 nghìn € |
| 10/03/2021 | 28 | 425 nghìn € |
| 21/10/2021 | 28 | 350 nghìn € |
| 15/06/2022 | 29 | 350 nghìn € |
| 14/11/2022 | 30 | 350 nghìn € |
| 14/07/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 28/12/2023 | 31 | 450 nghìn € |
| 23/06/2024 | 31 | 450 nghìn € |
| 04/12/2024 | 32 | 500 nghìn € |
| 29/06/2025 | 32 | 500 nghìn € |
| 09/12/2025 | 33 | 500 nghìn € |
| 07/06/2026 | 33 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | Deportes La Serena | Huachipato | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2024 | Rangers Talca | Deportes La Serena | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2022 | Universidad de Concepcion | Rangers Talca | Chuyển nhượng | — |
| 06/03/2021 | CD Puerto Montt | Universidad de Concepcion | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2020 | Santiago Wanderers | CD Puerto Montt | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Club Atlético Estudiantes | Santiago Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | CA Colegiales | Club Atlético Estudiantes | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | ACD Altos Hornos Zapla | CA Colegiales | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Club Atlético Unión | ACD Altos Hornos Zapla | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | CS Deportivo Merlo | Club Atlético Unión | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Club Atlético Unión | CS Deportivo Merlo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Club Atletico Union U20 | Club Atlético Unión | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ69
- Kỹ thuật49
- Tư duy55
- Sức mạnh35
- Thể lực59