Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cristian Toro

HuachipatoHậu vệCHI
25Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Cristian Toro là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Huachipato.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
9Đá chính
839Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,01Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—755010001077%37%206,42
Copa de la Liga2026—322030000075%50%006,69
Chilean Cup2026—2213500000——003,55

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 501 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
131/168 (77%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
17/39 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
6
Phá bóng
47
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/40 (37%)
Không chiến thắng / thua
10 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 11
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 203 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
78/104 (75%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
6/20 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
4
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/12 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 3,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cristian Toro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Chilevs O.HigginsT 2-090000009/1300/3—7,03
03/10/2026VĐQG Chile@ Universidad de ConcepcionT 2-0900000035/4300/3—6,54
07/09/2026VĐQG Chilevs Colo ColoH 0-0900000011/1616/7—7,09
23/08/2026VĐQG Chilevs Deportes LimacheB 1-3dự bị00000—0———
18/08/2026VĐQG Chile@ PalestinoB 1-5900010022/2803/10—5,50
09/08/2026VĐQG Chilevs Everton CDB 1-4dự bị00000—0———
03/08/2026VĐQG Chile@ Universidad de ChileB 0-2dự bị00000—0———
13/07/2026Chilean Cup@ Deportes TemucoT 1-09000000—0——7,10
06/07/2026Chilean Cup@ Puerto MonttB 1-2dự bị00000—0———
21/06/2026Chilean Cupvs Puerto MonttB 0-24500000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/03/20212025 nghìn €
21/10/20212025 nghìn €
15/06/20222150 nghìn €
14/11/202222100 nghìn €
03/04/202322100 nghìn €
19/07/202322100 nghìn €
12/12/202323250 nghìn €
12/06/20242325 nghìn €
11/11/202424175 nghìn €
29/06/202524250 nghìn €
09/12/202525350 nghìn €
07/06/202625350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025CobresalHuachipatoChuyển nhượng—
02/01/2023MelipillaCobresalChuyển nhượng—
28/02/2021Deportes Melipilla U21MelipillaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy40
  • Sức mạnh77
  • Thể lực64
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com