
Mario Briceño là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Huachipato.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
31Trận ra sân
20Đá chính
2.082Phút
5Bàn thắng
5Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
416Phút/bàn
10/33Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 20 | 11 | 1.263 | 2 | 0 | 5 | 31 | 9 | 77% | 40% | 2 | 0 | 6,61 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 6 | 6 | 519 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | 2,90 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 5 | 3 | 300 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 81% | 48% | 1 | 0 | 7,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.263 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 9/31
- Sút trong vòng cấm
- 24
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 7
- Rê bóng thành công
- 18/42
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/4
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 253/327 (77%)
- Chuyền quyết định
- 27
- Tạt bóng chính xác
- 20/86 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/20 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 66/164 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 52 / 84
- Bị tước bóng
- 31
- Mất quyền kiểm soát
- 266
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 519 phút · điểm TB 2,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 300 phút · điểm TB 7,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/69 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/13 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/54 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 23
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Chile | vs O.Higgins | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/25 | 2 | 3/5 | — | 6,74 |
| 03/10/2026 | VĐQG Chile | @ Universidad de Concepcion | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 4 | 1 | 2 | 35/39 | 0 | 1/6 | — | 7,69 |
| 07/09/2026 | VĐQG Chile | vs Colo Colo | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/17 | 2 | 7/11 | — | 6,46 |
| 23/08/2026 | VĐQG Chile | vs Deportes Limache | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 15/23 | 2 | 8/18 | V | 5,87 |
| 18/08/2026 | VĐQG Chile | @ Palestino | B 1-5 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 13/16 | 1 | 4/12 | — | 6,30 |
| 09/08/2026 | VĐQG Chile | vs Everton CD | B 1-4 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 20/24 | 1 | 4/14 | — | 6,40 |
| 03/08/2026 | VĐQG Chile | @ Universidad de Chile | B 0-2 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 13/15 | 3 | 4/13 | V | 5,62 |
| 26/07/2026 | VĐQG Chile | vs Cobresal | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 24/31 | 1 | 4/9 | — | 6,22 |
| 13/07/2026 | Chilean Cup | @ Deportes Temuco | T 1-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/07/2026 | Chilean Cup | @ Puerto Montt | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/10/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 02/06/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 01/12/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 21/10/2021 | 25 | 100 nghìn € |
| 15/06/2022 | 25 | 75 nghìn € |
| 14/11/2022 | 26 | 125 nghìn € |
| 14/07/2023 | 27 | 450 nghìn € |
| 28/12/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 12/06/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 11/11/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 29/06/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 09/12/2025 | 29 | 600 nghìn € |
| 07/06/2026 | 29 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2023 | Union San Felipe | Huachipato | Chuyển nhượng | — |
| 17/05/2022 | Rangers Talca | Union San Felipe | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2021 | Lautaro de Buin | Rangers Talca | Chuyển nhượng | — |
| 23/02/2021 | Nublense | Lautaro de Buin | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Barnechea | Nublense | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2019 | Free Player | Barnechea | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2018 | Curico Unido | Free Player | Trở lại | — |
| 17/01/2018 | Universidad de Chile | Curico Unido | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | CSD Antofagasta | Universidad de Chile | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Universidad de Chile | CSD Antofagasta | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2016 | Deportes La Serena | Universidad de Chile | Hết hạn mượn 0.164M € | 164 nghìn € |
| 30/06/2014 | Deportes La Serena U21 | Deportes La Serena | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật57
- Tư duy51
- Sức mạnh32
- Thể lực38