Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mario Briceño

HuachipatoTiền đạoCHI
30Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Mario Briceño là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Huachipato.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

31Trận ra sân
20Đá chính
2.082Phút
5Bàn thắng
5Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
416Phút/bàn
10/33Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—20111.26320531977%40%206,61
Chilean Cup2026—6651920000——202,90
Copa de la Liga2026—533001002181%48%107,85

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.263 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
9/31
Sút trong vòng cấm
24
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
7
Cơ hội lớn bỏ lỡ
7
Rê bóng thành công
18/42
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/4
Việt vị
8

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
253/327 (77%)
Chuyền quyết định
27
Tạt bóng chính xác
20/86 (23%)
Chuyền dài chính xác
4/20 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
5
Phá bóng
16
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
66/164 (40%)
Không chiến thắng / thua
14 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
52 / 84
Bị tước bóng
31
Mất quyền kiểm soát
266
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 519 phút · điểm TB 2,90

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 300 phút · điểm TB 7,85

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
56/69 (81%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/13 (15%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/54 (48%)
Không chiến thắng / thua
3 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 23
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mario Briceño · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Chilevs O.HigginsT 2-0900000219/2523/5—6,74
03/10/2026VĐQG Chile@ Universidad de ConcepcionT 2-0900141235/3901/6—7,69
07/09/2026VĐQG Chilevs Colo ColoH 0-089001008/1727/11—6,46
23/08/2026VĐQG Chilevs Deportes LimacheB 1-3900042215/2328/18V5,87
18/08/2026VĐQG Chile@ PalestinoB 1-5900120113/1614/12—6,30
09/08/2026VĐQG Chilevs Everton CDB 1-4900100220/2414/14—6,40
03/08/2026VĐQG Chile@ Universidad de ChileB 0-2850010213/1534/13V5,62
26/07/2026VĐQG Chilevs CobresalH 3-3900030324/3114/9—6,22
13/07/2026Chilean Cup@ Deportes TemucoT 1-07900000—0———
06/07/2026Chilean Cup@ Puerto MonttB 1-29010000—0—V—

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20172026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/10/201721150 nghìn €
02/06/201821150 nghìn €
01/12/201923150 nghìn €
21/10/202125100 nghìn €
15/06/20222575 nghìn €
14/11/202226125 nghìn €
14/07/202327450 nghìn €
28/12/202327500 nghìn €
12/06/202427400 nghìn €
11/11/202428350 nghìn €
29/06/202529500 nghìn €
09/12/202529600 nghìn €
07/06/202629500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2023Union San FelipeHuachipatoChuyển nhượng—
17/05/2022Rangers TalcaUnion San FelipeChuyển nhượng—
25/08/2021Lautaro de BuinRangers TalcaChuyển nhượng—
23/02/2021NublenseLautaro de BuinChuyển nhượng—
31/12/2019BarnecheaNublenseChuyển nhượng—
15/01/2019Free PlayerBarnecheaChuyển nhượng—
05/09/2018Curico UnidoFree PlayerTrở lại—
17/01/2018Universidad de ChileCurico UnidoChuyển nhượng—
30/12/2017CSD AntofagastaUniversidad de ChileCho mượn—
30/06/2017Universidad de ChileCSD AntofagastaChuyển nhượng—
21/07/2016Deportes La SerenaUniversidad de ChileHết hạn mượn 0.164M €164 nghìn €
30/06/2014Deportes La Serena U21Deportes La SerenaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy51
  • Sức mạnh32
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com