
Ezequiel Martin Canete là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Huachipato.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
30Trận ra sân
16Đá chính
1.432Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1432Phút/bàn
3/16Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 20 | 10 | 916 | 0 | 0 | 2 | 11 | 2 | 81% | 51% | 2 | 0 | 6,39 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 5 | 4 | 324 | 1 | 0 | 1 | 5 | 1 | 80% | 56% | 2 | 0 | 6,72 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 5 | 2 | 192 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 2,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 916 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/11
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 373/460 (81%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 14/44 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 33/57 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 64/125 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 27 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 44
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 158
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 324 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 120/150 (80%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/11 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/20 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/39 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 14
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 192 phút · điểm TB 2,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Chile | vs O.Higgins | T 2-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | 1/5 | — | 6,80 |
| 03/10/2026 | VĐQG Chile | @ Universidad de Concepcion | T 2-0 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/8 | 1 | 2/2 | — | 6,72 |
| 07/09/2026 | VĐQG Chile | vs Colo Colo | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Chile | vs Deportes Limache | B 1-3 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/23 | 0 | 5/10 | V | 5,74 |
| 18/08/2026 | VĐQG Chile | @ Palestino | B 1-5 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 2 | 2/4 | — | 5,81 |
| 09/08/2026 | VĐQG Chile | vs Everton CD | B 1-4 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/12 | 1 | 2/5 | — | 5,92 |
| 03/08/2026 | VĐQG Chile | @ Universidad de Chile | B 0-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/19 | 1 | 1/4 | — | 6,35 |
| 26/07/2026 | VĐQG Chile | vs Cobresal | H 3-3 | 60 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 44/46 | 1 | 5/5 | — | 7,54 |
| 13/07/2026 | Chilean Cup | @ Deportes Temuco | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 06/07/2026 | Chilean Cup | @ Puerto Montt | B 1-2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/03/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/02/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 10/06/2021 | 21 | 900 nghìn € |
| 19/10/2021 | 22 | 1,3 triệu € |
| 23/05/2022 | 22 | 1,0 triệu € |
| 05/09/2022 | 23 | 750 nghìn € |
| 25/10/2022 | 23 | 700 nghìn € |
| 03/07/2023 | 24 | 700 nghìn € |
| 18/12/2023 | 24 | 700 nghìn € |
| 11/06/2024 | 24 | 550 nghìn € |
| 12/12/2024 | 25 | 450 nghìn € |
| 01/04/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 01/06/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 16/12/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 07/06/2026 | 26 | 375 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2021; hiện tại 375 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/01/2026 | Club Atlético Unión | Huachipato | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | CA Banfield | Club Atlético Unión | Cho mượn | — |
| 24/08/2023 | Club Atlético Unión | CA Banfield | Chuyển nhượng 0.111168M € | 111 nghìn € |
| 01/07/2021 | Boca Juniors | Club Atlético Unión | Hết hạn mượn 0.42M € | 420 nghìn € |
| 30/06/2021 | Boca Juniors Reserves | Boca Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Club Atlético Unión | Boca Juniors Reserves | Cho mượn | — |
| 19/01/2020 | Boca Juniors Reserves | Club Atlético Unión | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Boca Juniors U20 | Boca Juniors Reserves | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật56
- Tư duy47
- Sức mạnh47
- Thể lực53