Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ezequiel Martin Canete

HuachipatoTiền vệARG
27Tuổi
183Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
375 nghìn €Giá trị

Ezequiel Martin Canete là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Huachipato.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

30Trận ra sân
16Đá chính
1.432Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1432Phút/bàn
3/16Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—201091600211281%51%206,39
Copa de la Liga2026—543241015180%56%206,72
Chilean Cup2026—5219200000——002,48

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 916 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/11
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
373/460 (81%)
Chuyền quyết định
20
Tạt bóng chính xác
14/44 (31%)
Chuyền dài chính xác
33/57 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
17
Phá bóng
17
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
64/125 (51%)
Không chiến thắng / thua
27 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
37 / 44
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
158
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 324 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
120/150 (80%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/11 (18%)
Chuyền dài chính xác
10/20 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/39 (56%)
Không chiến thắng / thua
7 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 14
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/07/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 192 phút · điểm TB 2,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ezequiel Martin Canete · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Chilevs O.HigginsT 2-0260000013/1501/5—6,80
03/10/2026VĐQG Chile@ Universidad de ConcepcionT 2-023001008/812/2—6,72
07/09/2026VĐQG Chilevs Colo ColoH 0-0dự bị00000—0———
23/08/2026VĐQG Chilevs Deportes LimacheB 1-3590000215/2305/10V5,74
18/08/2026VĐQG Chile@ PalestinoB 1-5310000010/1222/4—5,81
09/08/2026VĐQG Chilevs Everton CDB 1-4550000110/1212/5—5,92
03/08/2026VĐQG Chile@ Universidad de ChileB 0-2690000115/1911/4—6,35
26/07/2026VĐQG Chilevs CobresalH 3-3600111244/4615/5—7,54
13/07/2026Chilean Cup@ Deportes TemucoT 1-09000000—0——6,50
06/07/2026Chilean Cup@ Puerto MonttB 1-23200000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 1,3 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 750 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 375 nghìn €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/03/202020100 nghìn €
07/02/202121250 nghìn €
10/06/202121900 nghìn €
19/10/2021221,3 triệu €
23/05/2022221,0 triệu €
05/09/202223750 nghìn €
25/10/202223700 nghìn €
03/07/202324700 nghìn €
18/12/202324700 nghìn €
11/06/202424550 nghìn €
12/12/202425450 nghìn €
01/04/202525300 nghìn €
01/06/202525200 nghìn €
16/12/202526150 nghìn €
07/06/202626375 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2021; hiện tại 375 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/01/2026Club Atlético UniónHuachipatoChuyển nhượng—
30/12/2024CA BanfieldClub Atlético UniónCho mượn—
24/08/2023Club Atlético UniónCA BanfieldChuyển nhượng 0.111168M €111 nghìn €
01/07/2021Boca JuniorsClub Atlético UniónHết hạn mượn 0.42M €420 nghìn €
30/06/2021Boca Juniors ReservesBoca JuniorsChuyển nhượng—
29/06/2021Club Atlético UniónBoca Juniors ReservesCho mượn—
19/01/2020Boca Juniors ReservesClub Atlético UniónChuyển nhượng—
31/12/2018Boca Juniors U20Boca Juniors ReservesChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy47
  • Sức mạnh47
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com