
Rafael Caroca là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Huachipato.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
33Trận ra sân
33Đá chính
2.970Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1485Phút/bàn
4/15Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 23 | 23 | 2.070 | 1 | 0 | 0 | 14 | 4 | 89% | 58% | 3 | 0 | 6,70 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 5 | 5 | 450 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,98 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 90% | 60% | 1 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 2.070 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/14
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 719/805 (89%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 34/58 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/35
- Cắt bóng
- 41
- Phá bóng
- 164
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 124/213 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 72 / 55
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 52 / 34
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 111
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 3,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/08/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 153/170 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 13/21 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/20 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Chile | vs O.Higgins | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/38 | 2 | 3/6 | — | 7,37 |
| 03/10/2026 | VĐQG Chile | @ Universidad de Concepcion | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/40 | 2 | 10/13 | — | 7,30 |
| 07/09/2026 | VĐQG Chile | vs Colo Colo | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 1 | 4/9 | — | 6,65 |
| 23/08/2026 | VĐQG Chile | vs Deportes Limache | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/24 | 2 | 9/15 | — | 6,42 |
| 18/08/2026 | VĐQG Chile | @ Palestino | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/29 | 0 | 0/5 | — | 5,36 |
| 09/08/2026 | VĐQG Chile | vs Everton CD | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/23 | 1 | 5/9 | V | 4,85 |
| 03/08/2026 | VĐQG Chile | @ Universidad de Chile | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/18 | 2 | 2/3 | — | 6,53 |
| 26/07/2026 | VĐQG Chile | vs Cobresal | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 61/65 | 3 | 5/6 | — | 7,77 |
| 13/07/2026 | Chilean Cup | @ Deportes Temuco | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 06/07/2026 | Chilean Cup | @ Puerto Montt | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/04/2009 | 19 | 400 nghìn € |
| 08/12/2009 | 20 | 200 nghìn € |
| 02/06/2010 | 20 | 400 nghìn € |
| 13/12/2010 | 21 | 350 nghìn € |
| 28/12/2011 | 22 | 350 nghìn € |
| 10/01/2016 | 26 | 400 nghìn € |
| 18/10/2017 | 28 | 550 nghìn € |
| 02/06/2018 | 28 | 550 nghìn € |
| 21/05/2019 | 29 | 550 nghìn € |
| 06/12/2019 | 30 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 350 nghìn € |
| 09/11/2020 | 31 | 350 nghìn € |
| 10/03/2021 | 31 | 350 nghìn € |
| 21/10/2021 | 32 | 300 nghìn € |
| 27/03/2022 | 32 | 300 nghìn € |
| 15/06/2022 | 32 | 300 nghìn € |
| 14/11/2022 | 33 | 300 nghìn € |
| 03/04/2023 | 33 | 300 nghìn € |
| 19/07/2023 | 34 | 300 nghìn € |
| 12/12/2023 | 34 | 300 nghìn € |
| 12/06/2024 | 34 | 250 nghìn € |
| 11/11/2024 | 35 | 175 nghìn € |
| 29/06/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 09/12/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 07/06/2026 | 36 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | Nublense | Huachipato | Chuyển nhượng | — |
| 24/02/2021 | Municipal Iquique | Nublense | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Universidad de Chile | Municipal Iquique | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Municipal Iquique | Universidad de Chile | Chuyển nhượng | — |
| 15/06/2013 | Colo Colo | Municipal Iquique | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2011 | Deportes La Serena | Colo Colo | Cho mượn | — |
| 31/12/2010 | Colo Colo | Deportes La Serena | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2008 | O.Higgins | Colo Colo | Cho mượn | — |
| 15/06/2008 | Colo Colo | O.Higgins | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Colo Colo U21 | Colo Colo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật39
- Tư duy43
- Sức mạnh75
- Thể lực62