Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rafael Caroca

HuachipatoHậu vệCHI
37Tuổi
175Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Rafael Caroca là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Huachipato.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

33Trận ra sân
33Đá chính
2.970Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1485Phút/bàn
4/15Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—23232.07010014489%58%306,70
Chilean Cup2026—5545010000——003,98
Copa de la Liga2026—554500001090%60%106,57

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 2.070 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/14
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
719/805 (89%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
34/58 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/35
Cắt bóng
41
Phá bóng
164
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
124/213 (58%)
Không chiến thắng / thua
72 / 55
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
52 / 34
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
111
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 3,98

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/08/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
153/170 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
13/21 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
7
Phá bóng
30
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/20 (60%)
Không chiến thắng / thua
6 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rafael Caroca · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Chilevs O.HigginsT 2-0900000035/3823/6—7,37
03/10/2026VĐQG Chile@ Universidad de ConcepcionT 2-0900000134/40210/13—7,30
07/09/2026VĐQG Chilevs Colo ColoH 0-0900000012/1514/9—6,65
23/08/2026VĐQG Chilevs Deportes LimacheB 1-3900010021/2429/15—6,42
18/08/2026VĐQG Chile@ PalestinoB 1-5900000024/2900/5—5,36
09/08/2026VĐQG Chilevs Everton CDB 1-4900000014/2315/9V4,85
03/08/2026VĐQG Chile@ Universidad de ChileB 0-2900000017/1822/3—6,53
26/07/2026VĐQG Chilevs CobresalH 3-3901021161/6535/6—7,77
13/07/2026Chilean Cup@ Deportes TemucoT 1-09000000—0——7,00
06/07/2026Chilean Cup@ Puerto MonttB 1-29000000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 400 nghìn €2009: 200 nghìn €2010: 400 nghìn €2010: 350 nghìn €2011: 350 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 550 nghìn €2018: 550 nghìn €2019: 550 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20092026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/04/200919400 nghìn €
08/12/200920200 nghìn €
02/06/201020400 nghìn €
13/12/201021350 nghìn €
28/12/201122350 nghìn €
10/01/201626400 nghìn €
18/10/201728550 nghìn €
02/06/201828550 nghìn €
21/05/201929550 nghìn €
06/12/201930450 nghìn €
07/04/202030350 nghìn €
09/11/202031350 nghìn €
10/03/202131350 nghìn €
21/10/202132300 nghìn €
27/03/202232300 nghìn €
15/06/202232300 nghìn €
14/11/202233300 nghìn €
03/04/202333300 nghìn €
19/07/202334300 nghìn €
12/12/202334300 nghìn €
12/06/202434250 nghìn €
11/11/202435175 nghìn €
29/06/202535100 nghìn €
09/12/202536100 nghìn €
07/06/20263675 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2024NublenseHuachipatoChuyển nhượng—
24/02/2021Municipal IquiqueNublenseChuyển nhượng—
31/12/2019Universidad de ChileMunicipal IquiqueChuyển nhượng—
30/06/2017Municipal IquiqueUniversidad de ChileChuyển nhượng—
15/06/2013Colo ColoMunicipal IquiqueChuyển nhượng—
30/12/2011Deportes La SerenaColo ColoCho mượn—
31/12/2010Colo ColoDeportes La SerenaChuyển nhượng—
30/12/2008O.HigginsColo ColoCho mượn—
15/06/2008Colo ColoO.HigginsChuyển nhượng—
31/12/2007Colo Colo U21Colo ColoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy43
  • Sức mạnh75
  • Thể lực62
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com