
Lucas Velásquez là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Huachipato.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
28Trận ra sân
23Đá chính
1.854Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/8Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 17 | 16 | 1.154 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 76% | 50% | 1 | 0 | 6,34 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 5 | 4 | 397 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 3,78 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 6 | 3 | 303 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 76% | 48% | 0 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.154 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 13/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 277/362 (76%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 7/44 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/52 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 52
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 70/139 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 53 / 43
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 194
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 397 phút · điểm TB 3,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/08/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 303 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 78/102 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/16 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/33 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/2026 | VĐQG Chile | @ Palestino | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/17 | 3 | 4/12 | — | 5,36 |
| 09/08/2026 | VĐQG Chile | vs Everton CD | B 1-4 | 55 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/10 | 2 | 2/3 | — | 5,83 |
| 03/08/2026 | VĐQG Chile | @ Universidad de Chile | B 0-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 3/4 | — | 6,47 |
| 26/07/2026 | VĐQG Chile | vs Cobresal | H 3-3 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/44 | 1 | 4/6 | — | 6,50 |
| 13/07/2026 | Chilean Cup | @ Deportes Temuco | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 06/07/2026 | Chilean Cup | @ Puerto Montt | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 03/07/2026 | Chilean Cup | vs D. Concepcion | B 1-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 29/06/2026 | Chilean Cup | vs Deportes Temuco | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/06/2026 | Chilean Cup | @ D. Concepcion | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 14/06/2026 | VĐQG Chile | @ Nublense | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 11/15 | 3 | 5/10 | — | 6,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/04/2025 | 19 | 300 nghìn € |
| 29/06/2025 | 19 | 300 nghìn € |
| 09/12/2025 | 19 | 300 nghìn € |
| 07/06/2026 | 20 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật42
- Tư duy46
- Sức mạnh48
- Thể lực36