
Hibernians FC
Malta Premier LeagueMaltaHLV Tugberk TanrivermisSân Hibernians StadiumThành lập 1931Giá trị 4,3 triệu €
Phong độ: TTHBH
Hibernians FC sẽ gặp Mosta FC lúc 01:30 ngày 27/10/2026 tại Malta Premier League.
Đội hình Hibernians FC
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 31 | ENG | 183 cm | 50 nghìn € | |
| 45 | Thủ môn | 25 | ITA | 190 cm | 75 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 28 | — | — | — | |
| 3 | Hậu vệ | 25 | GER | 186 cm | 100 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 27 | MLT | — | 300 nghìn € | |
| 6 | Hậu vệ | 21 | AUT | — | 175 nghìn € | |
| 14 | Hậu vệ | 29 | MLT | — | 350 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 25 | CIV | 192 cm | 200 nghìn € | |
| 17 | Hậu vệ | 21 | MLT | — | 50 nghìn € | |
| 22 | Hậu vệ | 31 | AUS | — | 200 nghìn € | |
| 24 | Hậu vệ | 29 | ARG | 176 cm | 350 nghìn € | |
| 44 | Hậu vệ | 27 | BRA | 188 cm | — | |
| 96 | Hậu vệ | 30 | BRA | 192 cm | 350 nghìn € | |
| 7 | Tiền vệ | 29 | MLT | 173 cm | 400 nghìn € | |
| 11 | Tiền vệ | 33 | MLT | 181 cm | 175 nghìn € | |
| 21 | Tiền vệ | 22 | MLT | — | — | |
| 47 | Tiền vệ | 22 | BEL | — | 300 nghìn € | |
| 88 | Tiền vệ | 29 | BRA | 191 cm | 175 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 33 | BRA | 180 cm | 75 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 32 | RWA | 180 cm | 100 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 30 | MLT | 175 cm | 200 nghìn € | |
| 18 | Tiền đạo | 24 | — | 184 cm | 175 nghìn € | |
| 21 | Tiền đạo | 33 | BRA | 169 cm | — | |
| 34 | Tiền đạo | 29 | AUT | 186 cm | 200 nghìn € | |
| 77 | Tiền đạo | 24 | — | — | 150 nghìn € |