Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Duane Bonnici

Hibernians FCHậu vệAUS
31Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Duane Bonnici là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Hibernians FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
22Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Malta Premier League2026-2027—202200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Malta Premier League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 22 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Duane Bonnici · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Spartak TrnavaB 1-51800000—0——5,50
24/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Spartak TrnavaB 1-21800000—0——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 10 nghìn €2022: 10 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 200 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/06/20192375 nghìn €
24/11/201924125 nghìn €
24/11/202025125 nghìn €
19/04/202125100 nghìn €
09/11/20212610 nghìn €
05/07/20222610 nghìn €
21/11/202227150 nghìn €
16/05/202327200 nghìn €
04/12/202328100 nghìn €
23/05/202428250 nghìn €
31/10/202429100 nghìn €
18/05/202529100 nghìn €
16/10/202530100 nghìn €
18/05/202630200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/07/2025Marsaxlokk FCHibernians FCChuyển nhượng—
30/06/2023Mosta FCMarsaxlokk FCChuyển nhượng—
29/06/2022Naxxar LionsMosta FCCho mượn—
24/01/2022Mosta FCNaxxar LionsChuyển nhượng—
02/01/2019Naxxar LionsMosta FCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com