Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yao Olivier Juslin N'Zi

Hibernians FCHậu vệCIV
25Tuổi
192Chiều cao (cm)
89Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Yao Olivier Juslin N'Zi là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Hibernians FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
356Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Malta Premier League2026-2027—4435600000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Malta Premier League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 356 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/09/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yao Olivier Juslin N'Zi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/05/2026Austrian 2.Liga@ Young Violets Austria WienT 2-19010000—0——7,00
08/05/2026Austrian 2.Ligavs SKN St.PoltenB 0-34500000—0——5,90
02/05/2026Austrian 2.Ligavs FC LieferingB 1-4900000028/3534/5—5,91
25/04/2026Austrian 2.Liga@ SV Austria SalzburgB 0-18400000—0——5,90
17/04/2026Austrian 2.Ligavs Schwarz-Weiss BregenzT 3-19000000—0——6,60
10/04/2026Austrian 2.Liga@ SK Austria KlagenfurtB 0-19000000—0——6,40
22/03/2026Austrian 2.Ligavs SKU Ertl Glas AmstettenH 0-09000000—0—V6,15

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/02/20191875 nghìn €
31/05/201918150 nghìn €
02/12/201918175 nghìn €
18/12/202019100 nghìn €
25/05/202120150 nghìn €
30/11/202120175 nghìn €
24/05/202221250 nghìn €
21/12/202222175 nghìn €
29/05/202322150 nghìn €
04/12/202322225 nghìn €
27/05/202423175 nghìn €
09/12/202423200 nghìn €
29/05/202524250 nghìn €
14/12/202524200 nghìn €
17/05/202625200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/07/2026Kapfenberg SV 1919Hibernians FCChuyển nhượng—
29/06/2023RWDM BrusselsKapfenberg SV 1919Cho mượn—
07/07/2022Kapfenberg SV 1919RWDM BrusselsChuyển nhượng—
05/10/2020Olympic Sport AboboKapfenberg SV 1919Chuyển nhượng—
30/12/2019FC Superfund PaschingOlympic Sport AboboCho mượn—
05/02/2019Olympic Sport AboboFC Superfund PaschingChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy50
  • Sức mạnh50
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com