
Joy Slayd Mickels là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch RWA, hiện khoác áo Hibernians FC.
Tiểu sử Joy Slayd Mickels
Joy Slayd Mickels thi đấu ở vị trí tiền đạo cho Hibernians FC; anh mang quốc tịch Rwanda và hiện 32 tuổi. Anh sinh ngày 29/03/1994, cao 180 cm, nặng 69 kg và thuận hai chân. Giá trị thị trường hiện tại là 100 nghìn €. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 11/08/2026, khi anh chuyển từ Karvan Yevlakh đến Hibernians FC. Trước đó, vào ngày 30/06/2025, anh chuyển từ Ay-Yildizspor Hückelhoven đến SF Uevekoven.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2013 | 19 | 50 nghìn € |
| 27/03/2014 | 19 | 25 nghìn € |
| 07/05/2014 | 20 | 25 nghìn € |
| 11/09/2014 | 20 | 100 nghìn € |
| 15/12/2016 | 22 | 50 nghìn € |
| 30/06/2017 | 23 | 50 nghìn € |
| 02/02/2018 | 23 | 50 nghìn € |
| 14/07/2018 | 24 | 100 nghìn € |
| 04/02/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 14/07/2019 | 25 | 75 nghìn € |
| 08/08/2019 | 25 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2026 | Karvan Yevlakh | Hibernians FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Ay-Yildizspor Hückelhoven | SF Uevekoven | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Germania Hilfarth | Ay-Yildizspor Hückelhoven | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2020 | Wegberg-Beeck | Germania Hilfarth | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2019 | SV Rodinghausen | Wegberg-Beeck | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2018 | Alemannia Aachen | SV Rodinghausen | Chuyển nhượng Free | — |
| 09/08/2017 | Free Player | Alemannia Aachen | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Strommen | Free Player | Trở lại | — |
| 03/08/2016 | Free Player | Strommen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Team Aargau U21 | Free Player | Trở lại | — |
| 30/01/2015 | Aarau | Team Aargau U21 | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2014 | Borussia Monchengladbach II | Aarau | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2013 | Monchengladbach U19 | Borussia Monchengladbach II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Monchengladbach U17 | Monchengladbach U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | FC Monchengladbach Youth | Monchengladbach U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | VSF Amern Jugend | FC Monchengladbach Youth | Chuyển nhượng | — |