Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

boris druga

Hibernians FCTiền đạo
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

boris druga là tiền đạo 24 tuổi, hiện khoác áo Hibernians FC.

Tiểu sử boris druga

boris druga là tiền đạo của câu lạc bộ Hibernians FC, quốc tịch Slovakia và 24 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận ra sân với 265 phút thi đấu và ghi 1 bàn thắng tại Malta Premier League. Giá trị thị trường hiện ở mức 150 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 175 nghìn € trong năm 2025, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Cầu thủ gia nhập Hibernians FC theo hình thức chuyển nhượng từ OFK Malzenice vào ngày 01/08/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
265Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
265Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Malta Premier League2026-2027—5326510000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Malta Premier League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 265 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của boris druga · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/05/2026Slovak Nike ligavs MFK Lokomotiva ZvolenT 3-0dự bị00000—0———
19/05/2026Slovak Nike liga@ MFK Lokomotiva ZvolenB 0-1450000010/1211/5—6,21
16/05/2026Slovak Nike ligavs Tatran PresovT 1-010001100/211/3V6,52
10/05/2026Slovak Nike liga@ FK KosiceB 1-2dự bị00000—0———
03/05/2026Slovak Nike liga@ TrencinT 2-1dự bị00000—0———
25/04/2026Slovak Nike ligavs MFK SkalicaB 0-223001006/70——6,38
18/04/2026Slovak Nike liga@ MFK RuzomberokB 1-24000011/30——6,46
12/04/2026Slovak Nike ligavs FK KosiceB 1-2dự bị00000—0———
05/04/2026Slovak Nike ligavs TrencinB 0-145000004/600/2—5,87
22/03/2026Slovak Nike liga@ MFK SkalicaB 1-2590020011/1804/5—6,17

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/12/20211975 nghìn €
22/06/20222075 nghìn €
15/12/20222075 nghìn €
20/06/20232175 nghìn €
26/12/20232175 nghìn €
06/06/202422125 nghìn €
26/12/202422150 nghìn €
19/06/202523150 nghìn €
18/12/202523175 nghìn €
17/05/202624150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/08/2026OFK MalzeniceHibernians FCChuyển nhượng—
29/06/2026KFC KomarnoOFK MalzeniceCho mượn—
21/01/2026OFK MalzeniceKFC KomarnoChuyển nhượng—
11/07/2024KFC KomarnoOFK MalzeniceChuyển nhượng—
29/06/2024Slavoj TrebisovKFC KomarnoCho mượn—
26/07/2023KFC KomarnoSlavoj TrebisovChuyển nhượng—
31/12/2020KFC Komarno U19KFC KomarnoChuyển nhượng—
14/07/2020FKM Nove Zamky YouthKFC Komarno U19Chuyển nhượng—
24/09/2019FC Nitra YouthFKM Nove Zamky YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com