Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Moritz Romling

Hibernians FCHậu vệGER
25Tuổi
186Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Moritz Romling là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Hibernians FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
622Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
622Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Malta Premier League2026-2027—7762210000——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

Malta Premier League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 622 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Moritz Romling · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026Slovak Nike liga@ KFC KomarnoB 0-123001016/1023/6—6,48
10/05/2026Slovak Nike ligavs MFK SkalicaT 3-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/03/201917250 nghìn €
11/06/201918250 nghìn €
12/12/201918250 nghìn €
05/01/202119200 nghìn €
23/06/202120200 nghìn €
29/12/202120200 nghìn €
08/06/202221200 nghìn €
07/12/202221175 nghìn €
12/06/202322150 nghìn €
13/12/202322150 nghìn €
28/05/202423150 nghìn €
09/10/202423250 nghìn €
09/12/202423250 nghìn €
29/05/202524250 nghìn €
18/09/202524200 nghìn €
18/12/202524150 nghìn €
17/05/202625100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/07/2026Tatran PresovHibernians FCChuyển nhượng—
21/08/2025Kapfenberg SV 1919Tatran PresovChuyển nhượng—
15/07/2024VfL Bochum 1848Kapfenberg SV 1919Chuyển nhượng—
29/06/2023Rot-Weiss EssenVfL Bochum 1848Cho mượn—
14/07/2022VfL Bochum 1848Rot-Weiss EssenChuyển nhượng—
31/03/2022Te Cu Kukuh Atta SeipVfL Bochum 1848Cho mượn—
14/06/2021VfL Bochum 1848Te Cu Kukuh Atta SeipChuyển nhượng—
13/06/2021Wuppertaler SV BorussiaVfL Bochum 1848Cho mượn—
05/01/2021VfL Bochum 1848Wuppertaler SV BorussiaChuyển nhượng—
30/06/2019VfL Bochum U19VfL Bochum 1848Chuyển nhượng—
30/06/2018Bochum U17VfL Bochum U19Chuyển nhượng—
30/06/2017VfL Bochum YouthBochum U17Chuyển nhượng—
30/06/2014FSV Witten YouthVfL Bochum YouthChuyển nhượng—
30/06/2013SV Herbede YouthFSV Witten YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy58
  • Sức mạnh46
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com