Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dexter Xuereb

Hibernians FCHậu vệMLT
29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Dexter Xuereb là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch MLT, hiện khoác áo Hibernians FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
257Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Malta Premier League2026-2027—4325700000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Malta Premier League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 257 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dexter Xuereb · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Spartak TrnavaB 1-56400000—0——5,40
24/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Spartak TrnavaB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20172026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/11/201720100 nghìn €
20/12/201821100 nghìn €
05/06/201921100 nghìn €
24/11/201922175 nghìn €
24/11/202023125 nghìn €
19/04/202123175 nghìn €
09/11/202124225 nghìn €
19/04/202224200 nghìn €
05/07/202224200 nghìn €
21/11/202225200 nghìn €
16/05/202325250 nghìn €
04/12/202326200 nghìn €
23/05/202426150 nghìn €
31/10/202427200 nghìn €
18/05/202527300 nghìn €
16/10/202528350 nghìn €
18/05/202628350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024Santa Lucia FC ReservesHibernians FCChuyển nhượng—
27/08/2021Gzira UnitedSanta Lucia FC ReservesChuyển nhượng—
16/01/2020Mosta FCGzira UnitedChuyển nhượng—
30/06/2017Velez Mostar U19Mosta FCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com