Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fabian jankovic

Hibernians FCHậu vệAUT
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Fabian jankovic là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Hibernians FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
283Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
283Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Malta Premier League2026-2027—5328310000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Malta Premier League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 283 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fabian jankovic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/05/2026Austrian 2.Ligavs Kapfenberg SV 1919B 1-29000000—0——6,50
08/05/2026Austrian 2.Liga@ Schwarz-Weiss BregenzH 2-29000000—0——5,90
24/04/2026Austrian 2.Liga@ FC LieferingB 0-22000002/30——5,99
18/04/2026Austrian 2.Ligavs SV Austria SalzburgH 1-18100000—0——6,05
06/04/2026Austrian 2.Ligavs SC Austria LustenauT 3-1100000—0——6,45
21/03/2026Austrian 2.Ligavs SK Sturm Graz IIB 0-14500000—0——6,05

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 175 nghìn €2026: 175 nghìn €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/11/202520125 nghìn €
14/12/202520125 nghìn €
09/03/202621175 nghìn €
17/05/202621175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2026Young Violets Austria WienHibernians FCChuyển nhượng—
30/06/2023Austria Wien U18Young Violets Austria WienChuyển nhượng—
30/06/2021AKA Austria Wien U16Austria Wien U18Chuyển nhượng—
30/06/2020AKA Austria Wien U15AKA Austria Wien U16Chuyển nhượng—
30/06/2019FK Austria Vienna YouthAKA Austria Wien U15Chuyển nhượng—
29/09/2011SK Rapid Wien YouthFK Austria Vienna YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com