Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Leandro Lacunza

Hibernians FCHậu vệARG
29Tuổi
176Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Leandro Lacunza là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Hibernians FC.

Tiểu sử Leandro Lacunza

Leandro Lacunza là hậu vệ người Argentina, 29 tuổi, hiện thi đấu cho Hibernians FC. Cầu thủ cao 176 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 4 trận tại Malta Premier League với 338 phút thi đấu. Giá trị thị trường là 350 nghìn €, hợp đồng có thời hạn đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất là từ Birkirkara FC đến Hibernians FC vào 04/07/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
518Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Malta Premier League2026-2027—6651800000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Malta Premier League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 518 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 250 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20182026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/05/201820250 nghìn €
27/04/201921350 nghìn €
07/04/202022300 nghìn €
30/06/202022100 nghìn €
16/05/202123150 nghìn €
21/12/202124100 nghìn €
04/07/20222475 nghìn €
15/12/20222550 nghìn €
16/07/20232550 nghìn €
03/12/20232625 nghìn €
25/06/20242625 nghìn €
31/10/202427300 nghìn €
18/05/202527350 nghìn €
16/10/202528350 nghìn €
18/05/202628350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/07/2026Birkirkara FCHibernians FCChuyển nhượng—
23/07/2024Alvarado Mar del PlataBirkirkara FCChuyển nhượng—
17/01/2023Chacarita juniorsAlvarado Mar del PlataChuyển nhượng—
31/12/2021Guillermo BrownChacarita juniorsChuyển nhượng—
23/11/2020Olimpo Bahia BlancaGuillermo BrownChuyển nhượng—
31/12/2017Club Olimpo IIOlimpo Bahia BlancaChuyển nhượng—
30/06/2015Club Olimpo U19Club Olimpo IIChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com