
Ryder Matos là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Hibernians FC.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/11/2010 | 17 | 50 nghìn € |
| 14/06/2011 | 18 | 250 nghìn € |
| 10/01/2012 | 18 | 350 nghìn € |
| 28/02/2012 | 19 | 350 nghìn € |
| 05/12/2012 | 19 | 150 nghìn € |
| 24/09/2013 | 20 | 750 nghìn € |
| 10/11/2013 | 20 | 1,5 triệu € |
| 06/01/2014 | 20 | 3,5 triệu € |
| 30/06/2014 | 21 | 4,0 triệu € |
| 21/07/2014 | 21 | 3,0 triệu € |
| 31/01/2015 | 21 | 2,5 triệu € |
| 30/05/2015 | 22 | 2,5 triệu € |
| 04/11/2015 | 22 | 3,5 triệu € |
| 03/01/2016 | 22 | 3,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 23 | 3,0 triệu € |
| 01/01/2017 | 23 | 2,5 triệu € |
| 07/06/2017 | 24 | 2,2 triệu € |
| 28/12/2017 | 24 | 1,8 triệu € |
| 06/06/2018 | 25 | 1,3 triệu € |
| 16/01/2019 | 25 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2019 | 26 | 1,5 triệu € |
| 05/01/2020 | 26 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 1,2 triệu € |
| 30/07/2020 | 27 | 1,0 triệu € |
| 21/02/2021 | 27 | 800 nghìn € |
| 23/06/2021 | 28 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2021 | 28 | 800 nghìn € |
| 05/06/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 21/12/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 11/06/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 20/12/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 17/06/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 18/12/2024 | 31 | 100 nghìn € |
| 18/06/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 16/12/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 18/06/2026 | 33 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Trapani Calcio | Hibernians FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2026 | Perugia | Trapani Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | Udinese | Perugia | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 29/06/2021 | Empoli | Udinese | Cho mượn | — |
| 03/10/2020 | Udinese | Empoli | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2020 | Luzern | Udinese | Cho mượn | — |
| 28/08/2019 | Udinese | Luzern | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Hellas Verona | Udinese | Cho mượn | — |
| 09/01/2018 | Udinese | Hellas Verona | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2016 | Fiorentina | Udinese | Hết hạn mượn 5.25M € | 5,2 triệu € |
| 28/01/2016 | Carpi | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 07/07/2015 | Fiorentina | Carpi | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2015 | Palmeiras - SP | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 18/01/2015 | Fiorentina | Palmeiras - SP | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2015 | Cordoba | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 20/07/2014 | Fiorentina | Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Bahia - BA | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 30/06/2012 | Fiorentina U19 | Bahia - BA | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Fiorentina Youth | Fiorentina U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Vitoria PE U20 | Fiorentina Youth | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật49
- Tư duy66
- Sức mạnh34
- Thể lực34