Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ryder Matos

Hibernians FCTiền đạoBRA
33Tuổi
180Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Ryder Matos là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Hibernians FC.

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2011: 250 nghìn €2012: 350 nghìn €2012: 350 nghìn €2012: 150 nghìn €2013: 750 nghìn €2013: 1,5 triệu €2014: 3,5 triệu €2014: 4,0 triệu €2014: 3,0 triệu €2015: 2,5 triệu €2015: 2,5 triệu €2015: 3,5 triệu €2016: 3,5 triệu €2016: 3,0 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 2,2 triệu €2017: 1,8 triệu €2018: 1,3 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20102026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/11/20101750 nghìn €
14/06/201118250 nghìn €
10/01/201218350 nghìn €
28/02/201219350 nghìn €
05/12/201219150 nghìn €
24/09/201320750 nghìn €
10/11/2013201,5 triệu €
06/01/2014203,5 triệu €
30/06/2014214,0 triệu €
21/07/2014213,0 triệu €
31/01/2015212,5 triệu €
30/05/2015222,5 triệu €
04/11/2015223,5 triệu €
03/01/2016223,5 triệu €
14/07/2016233,0 triệu €
01/01/2017232,5 triệu €
07/06/2017242,2 triệu €
28/12/2017241,8 triệu €
06/06/2018251,3 triệu €
16/01/2019251,5 triệu €
04/06/2019261,5 triệu €
05/01/2020261,5 triệu €
07/04/2020271,2 triệu €
30/07/2020271,0 triệu €
21/02/202127800 nghìn €
23/06/2021281,0 triệu €
28/12/202128800 nghìn €
05/06/202229500 nghìn €
21/12/202229400 nghìn €
11/06/202330250 nghìn €
20/12/202330250 nghìn €
17/06/202431200 nghìn €
18/12/202431100 nghìn €
18/06/202532150 nghìn €
16/12/202532100 nghìn €
18/06/20263375 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2026Trapani CalcioHibernians FCChuyển nhượng—
28/01/2026PerugiaTrapani CalcioChuyển nhượng—
30/08/2021UdinesePerugiaHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
29/06/2021EmpoliUdineseCho mượn—
03/10/2020UdineseEmpoliChuyển nhượng—
11/08/2020LuzernUdineseCho mượn—
28/08/2019UdineseLuzernChuyển nhượng—
29/06/2019Hellas VeronaUdineseCho mượn—
09/01/2018UdineseHellas VeronaChuyển nhượng—
29/01/2016FiorentinaUdineseHết hạn mượn 5.25M €5,2 triệu €
28/01/2016CarpiFiorentinaCho mượn—
07/07/2015FiorentinaCarpiChuyển nhượng—
05/07/2015Palmeiras - SPFiorentinaCho mượn—
18/01/2015FiorentinaPalmeiras - SPChuyển nhượng—
16/01/2015CordobaFiorentinaCho mượn—
20/07/2014FiorentinaCordobaChuyển nhượng—
29/06/2013Bahia - BAFiorentinaCho mượn—
30/06/2012Fiorentina U19Bahia - BAChuyển nhượng—
30/06/2010Fiorentina YouthFiorentina U19Chuyển nhượng—
30/06/2009Vitoria PE U20Fiorentina YouthHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy66
  • Sức mạnh34
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com