
Hapoel Kiryat Shmona
Phong độ: BBBBB
Hapoel Kiryat Shmona sẽ gặp Bnei Sakhnin lúc 22:45 ngày 24/10/2026 tại Ngoại hạng Israel.
Đội hình Hapoel Kiryat Shmona
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Thủ môn | 24 | SRB | 190 cm | 125 nghìn € | |
| — | Thủ môn | 23 | — | — | — | |
| 19 | Thủ môn | 31 | BRA | 191 cm | 250 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 26 | ISR | — | 150 nghìn € | |
| 11 | Hậu vệ | 21 | — | — | 150 nghìn € | |
| 14 | Hậu vệ | 21 | ISR | — | 100 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 20 | ISR | — | — | |
| 17 | Hậu vệ | 28 | ISR | 182 cm | 125 nghìn € | |
| 20 | Hậu vệ | 28 | ISR | — | — | |
| 26 | Hậu vệ | 29 | SRB | 190 cm | 500 nghìn € | |
| 28 | Hậu vệ | 30 | ISR | — | 75 nghìn € | |
| 32 | Hậu vệ | 29 | ISR | — | 350 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 19 | ISR | — | 125 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 26 | ISR | 194 cm | 200 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 24 | BRA | 176 cm | 900 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 25 | ISR | 188 cm | 225 nghìn € | |
| 12 | Tiền vệ | 21 | ISR | — | 125 nghìn € | |
| 18 | Tiền vệ | 22 | ISR | — | — | |
| 21 | Tiền vệ | 25 | AZE | 178 cm | 450 nghìn € | |
| 24 | Tiền vệ | 22 | ISR | — | 100 nghìn € | |
| 30 | Tiền vệ | 27 | ISR | — | 75 nghìn € | |
| 44 | Tiền vệ | 22 | ISR | — | 225 nghìn € | |
| 63 | Tiền vệ | 22 | ANG | — | — | |
| — | Tiền đạo | 27 | ESP | 179 cm | 300 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 27 | SEN | 173 cm | 700 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 26 | ROU | 173 cm | 900 nghìn € | |
| 16 | Tiền đạo | 23 | ISR | — | 125 nghìn € | |
| — | Không rõ | 21 | ISR | — | — |