Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rufat Abdullazada

Hapoel Kiryat ShmonaTiền vệAZE
25Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Rufat Abdullazada là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch AZE, hiện khoác áo Hapoel Kiryat Shmona.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

15Trận ra sân
11Đá chính
849Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
424Phút/bàn
2/11Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—764321009281%39%106,42
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—20760002095%26%006,37
Israel Ligat Al Toto Cup2026—5532310000——10—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—101800000100%33%006,15

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 432 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/9
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
7/17
Đá phạt (bàn / sút)
1/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
108/133 (81%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
4/13 (30%)
Chuyền dài chính xác
5/6 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/61 (39%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 35
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
73
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/23 (95%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/15 (26%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 323 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 18 phút · điểm TB 6,15

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/7 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rufat Abdullazada · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi NetanyaB 0-1640031020/2703/4—6,42
10/10/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Tel AvivB 1-358000028/1123/10—6,04
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs LithuaniaT 1-0dự bị00000—0———
01/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs LiechtensteinH 0-031001017/711/5—6,32
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ LithuaniaH 1-1450010115/1603/10—6,41
20/09/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Beer ShevaB 0-122000009/1203/8—6,18
15/09/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi HaifaB 0-4690020013/1603/8—5,79
05/09/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel JerusalemB 2-4740000222/2626/11—6,29
30/08/2026Ngoại hạng Israelvs Ironi TiberiasT 2-0781031015/1822/13V7,82
23/08/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi Petah Tikva FCB 1-2670010021/2324/7—6,39

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/09/20191850 nghìn €
26/12/20191875 nghìn €
28/06/20201975 nghìn €
29/12/202019125 nghìn €
30/05/202120125 nghìn €
29/12/202120175 nghìn €
23/05/202221225 nghìn €
26/12/202221200 nghìn €
30/05/202322125 nghìn €
26/12/202322200 nghìn €
11/06/202423300 nghìn €
26/12/202423500 nghìn €
08/06/202524600 nghìn €
21/12/202524500 nghìn €
17/06/202625450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2026NK Varteks VarazdinHapoel Kiryat ShmonaChuyển nhượng—
29/06/2026Zira FKNK Varteks VarazdinCho mượn—
12/01/2026NK Varteks VarazdinZira FKChuyển nhượng—
21/07/2025SabailNK Varteks VarazdinHết hạn mượn 0.034M €34 nghìn €
30/06/2023Sumgayit FKSabailChuyển nhượng—
30/06/2019Sumgayit PFC U19Sumgayit FKChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy61
  • Sức mạnh33
  • Thể lực29
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com