Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Itzik Shoolmayster

28Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Itzik Shoolmayster là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Hapoel Kiryat Shmona.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
5Đá chính
397Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,20Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—643110001083%78%006,30
Israel Ligat Al Toto Cup2026—318600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 311 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
110/131 (83%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
5/10 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
7
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/23 (78%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 86 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Itzik Shoolmayster · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Tel AvivB 1-3580000015/1914/5—6,16
20/09/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Beer ShevaB 0-1900000018/2546/8—5,90
15/09/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi HaifaB 0-414001001/20——5,46
05/09/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel JerusalemB 2-4220000015/1601/1—6,10
30/08/2026Ngoại hạng Israelvs Ironi TiberiasT 2-0590000024/3112/4—7,10
23/08/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi Petah Tikva FCB 1-2680000437/3825/5—7,11
19/05/2026Ngoại hạng Israelvs Ashdod MSB 2-3900000023/3427/11—5,37
10/05/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi Bnei ReinehH 1-1450000013/1924/4—6,53
03/05/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel HaifaT 2-0900011220/2505/7—7,91
29/04/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi NetanyaT 1-06000000/20——7,38

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €20182026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/11/201821100 nghìn €
27/06/201921150 nghìn €
27/12/201922150 nghìn €
06/07/202022150 nghìn €
25/12/202023100 nghìn €
28/05/202123100 nghìn €
30/12/202124100 nghìn €
03/06/202224100 nghìn €
19/12/202225100 nghìn €
28/05/202325150 nghìn €
21/12/202326150 nghìn €
16/06/202426150 nghìn €
29/12/202427150 nghìn €
12/06/202527150 nghìn €
20/10/202527125 nghìn €
21/12/202528125 nghìn €
10/06/202628125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/11/2025Free playerHapoel Kiryat ShmonaChuyển nhượng—
30/06/2025Hapoel HaderaFree playerTrở lại—
29/07/2023Maccabi Kabilio JaffaHapoel HaderaChuyển nhượng—
27/09/2022Hapoel Tel AvivMaccabi Kabilio JaffaChuyển nhượng—
29/06/2022Maccabi Ahi NazarethHapoel Tel AvivCho mượn—
04/08/2021Hapoel Tel AvivMaccabi Ahi NazarethChuyển nhượng—
29/06/2021Hapoel Petah TikvaHapoel Tel AvivCho mượn—
21/09/2020Hapoel Tel AvivHapoel Petah TikvaChuyển nhượng—
30/07/2020Kafr QasimHapoel Tel AvivCho mượn—
17/07/2019Hapoel Tel AvivKafr QasimChuyển nhượng—
29/06/2019Hapoel Rishon LezionHapoel Tel AvivCho mượn—
27/01/2018Hapoel Tel AvivHapoel Rishon LezionChuyển nhượng—
30/06/2017Hapoel Tel Aviv U19Hapoel Tel AvivChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy41
  • Sức mạnh59
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com