
Amadou Sagna là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Hapoel Kiryat Shmona.
Tiểu sử Amadou Sagna
Amadou Sagna chơi ở vị trí tiền đạo cho Hapoel Kiryat Shmona, mang quốc tịch Senegal và 27 tuổi. Mùa 2026-2027, anh có 3 bàn sau 11 trận với 909 phút thi đấu và điểm trung bình 3,64. Ở Ngoại hạng Israel, anh ghi 2 bàn trong 6 trận; tại Israel Ligat Al Toto Cup mùa 2026, anh ghi 1 bàn sau 5 trận. Anh cao 173 cm, thuận chân phải và chuyển đến Hapoel Kiryat Shmona từ Guingamp vào ngày 30/06/2026. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028, giá trị thị trường hiện là 700 nghìn € và mức cao nhất đạt 800 nghìn € năm 2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 613 | 2 | 1 | 0 | 19 | 6 | 81% | 51% | 0 | 0 | 6,66 |
| Israel Ligat Al Toto Cup | 2026 | — | 5 | 4 | 386 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 613 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/19
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 14/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 155/190 (81%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 1/11 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/9 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 51/100 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 37
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 92
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 386 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Netanya | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 19/27 | 2 | 4/10 | — | 6,60 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Tel Aviv | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 21/24 | 1 | 9/21 | — | 6,47 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Beer Sheva | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 20/28 | 0 | 9/16 | — | 6,34 |
| 15/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Haifa | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/21 | 1 | 12/20 | — | 5,57 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Jerusalem | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 26/28 | 1 | 5/12 | — | 6,71 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Ironi Tiberias | T 2-0 | 73 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 17/20 | 1 | 5/7 | — | 8,20 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Petah Tikva FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 34/42 | 1 | 7/14 | — | 6,75 |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | @ Clermont | B 0-1 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 9/10 | 0 | 1/1 | — | 6,83 |
| 03/05/2026 | Ligue 2 | vs Bastia | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/18 | 0 | 0/2 | — | 6,28 |
| 25/04/2026 | Ligue 2 | @ Red Star FC 93 | B 2-3 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 11/16 | 0 | 2/11 | — | 5,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/09/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 12/12/2019 | 20 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 325 nghìn € |
| 15/10/2020 | 21 | 250 nghìn € |
| 22/02/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 26/12/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 20/06/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 27/10/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 15/06/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 26/10/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 12/12/2023 | 24 | 700 nghìn € |
| 10/06/2024 | 25 | 800 nghìn € |
| 03/12/2024 | 25 | 800 nghìn € |
| 01/06/2025 | 25 | 700 nghìn € |
| 12/10/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 10/12/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 22/03/2026 | 26 | 800 nghìn € |
| 25/05/2026 | 26 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Guingamp | Hapoel Kiryat Shmona | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2023 | Chamois Niortais | Guingamp | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Club Nxt | Chamois Niortais | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Stade Briochin | Club Nxt | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Club Nxt | Stade Briochin | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Club Brugge | Club Nxt | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | KV Oostende | Club Brugge | Cho mượn | — |
| 02/01/2020 | Club Brugge | KV Oostende | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2019 | Cayor Foot | Club Brugge | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật52
- Tư duy51
- Sức mạnh40
- Thể lực31