Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Amadou Sagna

Hapoel Kiryat ShmonaTiền đạoSEN
27Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Amadou Sagna là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Hapoel Kiryat Shmona.

Tiểu sử Amadou Sagna

Amadou Sagna chơi ở vị trí tiền đạo cho Hapoel Kiryat Shmona, mang quốc tịch Senegal và 27 tuổi. Mùa 2026-2027, anh có 3 bàn sau 11 trận với 909 phút thi đấu và điểm trung bình 3,64. Ở Ngoại hạng Israel, anh ghi 2 bàn trong 6 trận; tại Israel Ligat Al Toto Cup mùa 2026, anh ghi 1 bàn sau 5 trận. Anh cao 173 cm, thuận chân phải và chuyển đến Hapoel Kiryat Shmona từ Guingamp vào ngày 30/06/2026. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028, giá trị thị trường hiện là 700 nghìn € và mức cao nhất đạt 800 nghìn € năm 2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
999Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
333Phút/bàn
6/19Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—7761321019681%51%006,66
Israel Ligat Al Toto Cup2026—5438610000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 613 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/19
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
14/27
Đá phạt (bàn / sút)
0/19
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
155/190 (81%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
1/11 (9%)
Chuyền dài chính xác
6/9 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
7
Phá bóng
1
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
51/100 (51%)
Không chiến thắng / thua
11 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
40 / 37
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
92
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
19

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 386 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Amadou Sagna · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi NetanyaB 0-1900041319/2724/10—6,60
10/10/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Tel AvivB 1-3901031221/2419/21—6,47
20/09/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Beer ShevaB 0-1900020220/2809/16—6,34
15/09/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi HaifaB 0-4900010018/21112/20—5,57
05/09/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel JerusalemB 2-4900031326/2815/12—6,71
30/08/2026Ngoại hạng Israelvs Ironi TiberiasT 2-0731022217/2015/7—8,20
23/08/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi Petah Tikva FCB 1-2900041134/4217/14—6,75
10/05/2026Ligue 2@ ClermontB 0-130001029/1001/1—6,83
03/05/2026Ligue 2vs BastiaB 0-1600000011/1800/2—6,28
25/04/2026Ligue 2@ Red Star FC 93B 2-3800010211/1602/11—5,63

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 250 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/09/201920250 nghìn €
12/12/201920350 nghìn €
07/04/202020325 nghìn €
15/10/202021250 nghìn €
22/02/202121100 nghìn €
26/12/202122150 nghìn €
20/06/202223500 nghìn €
27/10/202223600 nghìn €
15/06/202324600 nghìn €
26/10/202324800 nghìn €
12/12/202324700 nghìn €
10/06/202425800 nghìn €
03/12/202425800 nghìn €
01/06/202525700 nghìn €
12/10/202526600 nghìn €
10/12/202526600 nghìn €
22/03/202626800 nghìn €
25/05/202626700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026GuingampHapoel Kiryat ShmonaChuyển nhượng—
05/07/2023Chamois NiortaisGuingampChuyển nhượng—
30/06/2022Club NxtChamois NiortaisChuyển nhượng—
29/06/2022Stade BriochinClub NxtCho mượn—
30/08/2021Club NxtStade BriochinChuyển nhượng—
31/12/2020Club BruggeClub NxtChuyển nhượng—
29/06/2020KV OostendeClub BruggeCho mượn—
02/01/2020Club BruggeKV OostendeChuyển nhượng—
07/07/2019Cayor FootClub BruggeHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy51
  • Sức mạnh40
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com