Shay Sabah là hậu vệ 21 tuổi, hiện khoác áo Hapoel Kiryat Shmona.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
724Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
724Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
3,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 352 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 80% | 51% | 1 | 0 | 6,12 |
| Israel Ligat Al Toto Cup | 2026 | — | 5 | 4 | 372 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 352 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/102 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/39 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 12
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 372 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Netanya | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 24/30 | 2 | 4/7 | — | 6,89 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Tel Aviv | B 1-3 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/15 | 3 | 3/5 | V | 6,42 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Beer Sheva | B 0-1 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 3 | 5/5 | — | 6,10 |
| 15/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Haifa | B 0-4 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/20 | 1 | 6/11 | — | 5,62 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Jerusalem | B 2-4 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 0 | 1/9 | — | 5,21 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Ironi Tiberias | T 2-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 1/2 | — | 6,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 28/06/2026 | 21 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.