
Alexandre Mussolo Sola là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ANG, hiện khoác áo Hapoel Kiryat Shmona.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
567Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 567 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 88% | 48% | 4 | 0 | 6,46 |
| Israel Ligat Al Toto Cup | — | — | 4 | 4 | 337 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 567 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 318/358 (88%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/36 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/62 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 27
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Israel Ligat Al Toto Cup · 4 trận ra sân, 337 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Netanya | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 63/71 | 1 | 4/7 | — | 6,77 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Tel Aviv | B 1-3 | 58 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 31/35 | 2 | 3/5 | V | 5,91 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Beer Sheva | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/42 | 1 | 4/7 | V | 6,90 |
| 15/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Haifa | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/41 | 4 | 6/10 | V | 5,89 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Jerusalem | B 2-4 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/43 | 0 | 3/9 | — | 5,89 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Ironi Tiberias | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 53/57 | 3 | 4/13 | V | 7,20 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Petah Tikva FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 66/69 | 0 | 6/11 | — | 6,69 |
| 12/05/2026 | Primeira Liga | vs FC Famalicao | H 0-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/30 | 1 | 2/9 | — | 6,44 |
| 02/05/2026 | Primeira Liga | @ Moreirense | B 2-3 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 3 | 5/7 | — | 6,29 |
| 27/04/2026 | Primeira Liga | vs FC Porto | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |