
Haiti
HaitiHLV David Badia CequierSân Stade Sylvio CatorThành lập 1904Giá trị 52,4 triệu €
Phong độ: BTTTB
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 0 hòa, 2 thua.
Đội hình Haiti
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 25 | HAI | 190 cm | 500 nghìn € | |
| 12 | Thủ môn | 21 | — | — | — | |
| 23 | Thủ môn | 26 | HAI | 187 cm | — | |
| 2 | Hậu vệ | 30 | HAI | 180 cm | 1,8 triệu € | |
| 3 | Hậu vệ | 27 | HAI | 183 cm | 200 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 26 | HAI | 185 cm | 200 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 27 | HAI | 185 cm | 2,0 triệu € | |
| 8 | Hậu vệ | 27 | HAI | 178 cm | 500 nghìn € | |
| 8 | Hậu vệ | 17 | — | — | — | |
| 13 | Hậu vệ | 33 | HAI | 175 cm | 125 nghìn € | |
| 14 | Hậu vệ | 20 | HAI | 185 cm | 100 nghìn € | |
| 22 | Hậu vệ | 29 | HAI | 184 cm | 1,8 triệu € | |
| 6 | Tiền vệ | 24 | HAI | 182 cm | 125 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 26 | HAI | 179 cm | 200 nghìn € | |
| 17 | Tiền vệ | 26 | HAI | 182 cm | 3,0 triệu € | |
| 7 | Tiền đạo | 35 | HAI | 173 cm | 200 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 20 | HAI | 189 cm | 3,0 triệu € | |
| 11 | Tiền đạo | 25 | HAI | 178 cm | 1,2 triệu € | |
| 15 | Tiền đạo | 25 | HAI | 178 cm | 400 nghìn € | |
| 16 | Tiền đạo | 22 | HAI | — | 150 nghìn € | |
| 18 | Tiền đạo | 26 | HAI | 184 cm | 18,0 triệu € | |
| 19 | Tiền đạo | 27 | HAI | 186 cm | 300 nghìn € | |
| 20 | Tiền đạo | 31 | HAI | 194 cm | 1,2 triệu € | |
| 21 | Tiền đạo | 23 | HAI | 168 cm | 1,4 triệu € |